Ly Minh Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lý Minh Phong
40
进口笔数
0
出口笔数
$655.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100994801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X3HFWG |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Quốc lộ 1A, Thôn 10, Xã Lý Trạch, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÝ MINH PHONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 1A, Thôn 10, Xã Nam Trạch, Quảng Trị |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84382566993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $655.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keval Granito LLP | 印度 | 10 | $287.1K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Saho Ceramica LLP | 印度 | 8 | $125.4K | 低吸水率瓷砖、自粘塑料片 |
| Veritaas Granito LLP | 印度 | 11 | $120.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Winasa Ceramica | 印度 | 6 | $72.6K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Hindgres Ceramica Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $28.1K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Arnox International | 印度 | 1 | $15.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Kyros Ceramic | 印度 | 1 | $6.4K | 低吸水率瓷砖、其他矿物加工机床 |
| Blizzard Ceramica LLP | 印度 | 1 | $53 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.4K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | KEVAL GRANITO LLP | 印度 | $7.4K |