BAC NINH PETROLEUM BRANCH
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 非在业
本地名:Chi Nhánh Xăng Dầu Bắc Ninh
- 邮箱1,259
- Facebook1
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$72.2K
出口金额
—
最近进口
2023-09-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100107564-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJ4S5EP |
| 成立日期 | 2001-05-03 |
| 联系地址 | Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH XĂNG DẦU BẮC NINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02413828146 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $72.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | 5 | $38.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $33.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2023-08-07 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-08-07 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-07-11 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-06-23 | 非轻质石油 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-06-20 | 非轻质石油 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2023-06-19 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-06-16 | 非轻质石油 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-06-15 | 非轻质石油 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2023-06-12 | 非轻质石油 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |