THIEN HAI THAI NGUYEN CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiện Hải Thái Nguyên
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$2.25M
出口金额
—
最近进口
2023-08-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601185923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHFK86F |
| 成立日期 | 2014-09-30 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIỆN HẢI THÁI NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THIEN HAI THAI NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5A, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +842083861982 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 4 | $2.25M | 其他印刷品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2023-08-09 | 高压控制板 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34.6K |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $526 |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $242 |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2023-08-09 | 其他塑料管材 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $255 |
| 2023-08-09 | 绝缘电线 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.4K |