NHAN PHUC MEDICAL EQUIPMENT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Trang Thiết Bị Y Tế Nhân Phúc
9
进口笔数
0
出口笔数
$327.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313271135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S9334M |
| 成立日期 | 2015-05-26 |
| 联系地址 | 61 Đường số 5, Khu C Bông Sao, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN PHÚC |
| 企业英文名称 | NHAN PHUC MEDICAL EQUIPMENT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường số 5, Khu C Bông Sao, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84969123123 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 9 | $327.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidman Industries | 印度 | 9 | $327.4K | 医用敷料、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 医用导管 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-01-26 | 医用导管 | GUANGZHOU RAINHOME PHARM & TECH CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-03-28 | 其他医疗器具 | SIDMAN INDUSTRIES | 印度 | $6.0K |
| 2025-03-28 | 第90章仪器零件 | SIDMAN INDUSTRIES | 印度 | $1.5K |
| 2025-03-28 | 其他医疗器具 | SIDMAN INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
| 2025-03-28 | 其他医疗器具 | SIDMAN INDUSTRIES | 印度 | $6.0K |