Hoang Mai Industrial Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 未涂布印刷纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Mai

78
进口笔数
3
出口笔数
$18.27M
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2025-09-12
最近出口
13
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.60M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $606.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $614.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $471.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $640.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $949.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.50M · 1 笔出口 $204 · 1 笔2025-02进口 $257.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.60M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.18M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.6K · 2 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-10进口 $343.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $213 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.24M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $542 · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $214.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $606.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $257.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $614.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $471.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $640.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $949.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.50M · 1 笔出口 $204 · 1 笔2025-02进口 $257.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.60M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.18M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.10M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $58.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.6K · 2 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-10进口 $343.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $213 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.24M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $542 · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102208543
企查查编码QVN9MSQCBV
成立日期2007-04-05
联系地址Phòng 110, số 23 phố Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG MAI
企业英文名称HOANG MAI INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 1, Toà nhà số 25 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842438248768
邮箱sales@hoangmaijsc.vn
官网www.hoangmaijsc.vn
传真+842438737581
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480257未涂布印刷纸
350691聚合物胶粘剂
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
732690其他钢铁制品
8477908477机器零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
841231气动直线发动机
340250零售清洁粉剂
392061聚碳酸酯塑料片

出口

HS 编码产品
845229非家用缝纫机
482010纸质文具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国48$12.91M
德国20$5.18M
中国4$112.0K
罗马尼亚10$28.8K
越南3$28.6K
泰国1$3.0K
奥地利1$2.6K
荷兰1$1.4K
中国台湾1$1.4K
美国3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$28.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PORTALS PAPER LIMITED英国27$5.25M厚未涂布纸、未涂布印刷纸
Dragon Pearl Ltd.德国3$5.10M8477机器零件、其他橡塑机械
ASTUTE LOGISTICS (BARRY) LIMITED英国5$3.35M未涂布印刷纸、未涂布加工纤维纸板
DT Handel & Consulting GmbH德国4$2.10M未涂布印刷纸
Dt Handel & Consulting Ug英国9$2.06M未涂布印刷纸
Arjowiggins Scotland Ltd.英国1$155.6K未涂布印刷纸、厚未涂布纸
Muhlbauer ID Services GmbH德国15$120.3K其他塑料制品、印刷机零件
Gerbera SR Ltd.中国香港1$59.8KLED照明装置、医用X射线设备
MB Automation GmbH & Co. KG德国9$13.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Dural GmbH德国2$7.8K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Muhlbauer ID Services GmbH德国2$28.5K其他印刷机零件、非家用缝纫机
MB Automation GmbH & Co. KG德国1$204其他钢铁制品、8486机器零件

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25工业清洁制剂Dural GmbH罗马尼亚$457
2026-06-18未涂布印刷纸PORTALS PAPER LIMITED英国$43
2026-06-17其他拷贝纸PORTALS PAPER LIMITED英国$41
2026-05-19其他电视摄像机MB Automation GmbH & Co. KG德国$1.4K
2026-05-14未涂布加工纤维纸板ASTUTE LOGISTICS (BARRY) LIMITED英国$620.9K
2026-05-06未涂布加工纤维纸板PORTALS PAPER LIMITED英国$618.0K
2026-04-21聚酯塑料片材Gerbera SR Ltd.中国$29.9K
2026-04-21聚酯塑料片材Gerbera SR Ltd.中国$29.9K
2026-02-27光敏半导体二极管MB Automation GmbH & Co. KG日本$109
2026-02-04其他钢铁制品MB Automation GmbH & Co. KG德国$104

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12非家用缝纫机Muhlbauer ID Services GmbH德国$14.2K
2025-09-12非家用缝纫机Muhlbauer ID Services GmbH德国$14.2K
2025-01-24纸质文具MB Automation GmbH & Co. KG德国$204

相关企业 · 同类产品

Hoang Mai Industrial Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →