Hoang Mai Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 未涂布印刷纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Công Nghiệp Hoàng Mai
72
进口笔数
3
出口笔数
$17.03M
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2025-09-12
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102208543 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MSQCBV |
| 成立日期 | 2007-04-05 |
| 联系地址 | Phòng 110, số 23 phố Bà Triệu, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HOÀNG MAI |
| 企业英文名称 | HOANG MAI INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Toà nhà số 25 phố Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 2910 - Sản xuất xe có động cơ 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842438248768 |
| 邮箱 | sales@hoangmaijsc.vn |
| 官网 | www.hoangmaijsc.vn |
| 传真 | +842438737581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 482010 | 纸质文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 44 | $11.67M |
| 德国 | 19 | $5.17M |
| 中国 | 4 | $112.0K |
| 越南 | 3 | $28.6K |
| 罗马尼亚 | 9 | $28.4K |
| 泰国 | 1 | $3.0K |
| 奥地利 | 1 | $2.6K |
| 荷兰 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 美国 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragon Pearl Ltd. | 德国 | 3 | $5.10M | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| Portals Paper Ltd. | 英国 | 24 | $4.63M | 未涂布印刷纸、其他自动控制仪 |
| Astute Logistics (Barry) Ltd. | 英国 | 4 | $2.73M | 未涂布印刷纸 |
| DT Handel & Consulting GmbH | 德国 | 4 | $2.10M | 未涂布印刷纸 |
| Dt Handel & Consulting Ug | 英国 | 9 | $2.06M | 未涂布印刷纸 |
| Arjowiggins Scotland Ltd. | 英国 | 1 | $155.6K | 未涂布印刷纸 |
| Muhlbauer ID Services GmbH | 德国 | 10 | $98.1K | 其他塑料制品、滚珠轴承 |
| GERBERA SR LTD | 中国香港 | 1 | $59.8K | 医用X射线设备、LED照明装置 |
| Muehlbauer ID Services GmbH | 德国 | 5 | $22.3K | 印刷机零件、其他塑料制品 |
| MB Automation GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $12.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muehlbauer ID Services GmbH | 德国 | 2 | $28.5K | 非家用缝纫机 |
| MB Automation GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $204 | 其他钢铁制品、8486机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚酯塑料片材 | GERBERA SR LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-04-21 | 聚酯塑料片材 | GERBERA SR LTD | 中国 | $29.9K |
| 2026-02-27 | 光敏半导体二极管 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 日本 | $109 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁制品 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 德国 | $104 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁制品 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 德国 | $185 |
| 2026-01-13 | 其他电气开关 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 德国 | $393 |
| 2026-01-13 | 其他铝制品 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 德国 | $532 |
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 德国 | $446 |
| 2025-12-11 | 自动数据处理机处理部件 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 奥地利 | $2.6K |
| 2025-12-11 | 37.5瓦以下电机 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 日本 | $270 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 非家用缝纫机 | MUEHLBAUER ID SERVICES GMBH | 德国 | $14.2K |
| 2025-09-12 | 非家用缝纫机 | MUEHLBAUER ID SERVICES GMBH | 德国 | $14.2K |
| 2025-01-24 | 纸质文具 | MB AUTOMATION GMBH & CO KG | 德国 | $204 |