SMED Smart Medical Equipment Development & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 亚胺衍生物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Thiết Bị Y Tế Thông Minh Smed
- 邮箱3
7
进口笔数
0
出口笔数
$33.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106761117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXV0B33 |
| 成立日期 | 2015-01-26 |
| 联系地址 | Số 7, ngách 94 ngõ Tự Do, phố Đại La., Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THIẾT BỊ Y TẾ THÔNG MINH SMED |
| 企业英文名称 | SMED SMART MEDICAL EQUIPMENT DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, ngách 94 ngõ Tự Do, phố Đại La., Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462963650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $31.6K |
| 阿根廷 | 1 | $1.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oxeyns Ltd. | 英国 | 5 | $27.0K | 亚胺衍生物、其他硫化物 |
| BAJAJ HEALTHCARE LIMITED | 印度 | 1 | $4.6K | 亚胺衍生物、季铵化合物 |
| Medix Medical Devices S.R.L. | 阿根廷 | 1 | $1.9K | 其他医疗器具、测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 第90章仪器零件 | MEDIX MEDICAL DEVICES SRL | 阿根廷 | $1.9K |
| 2025-02-04 | 亚胺衍生物 | OXEYNS LTD | 印度 | $5.1K |
| 2024-09-27 | 亚胺衍生物 | OXEYNS LTD | 印度 | $2.5K |
| 2024-09-10 | 亚胺衍生物 | OXEYNS LTD | 印度 | $5.1K |
| 2024-08-05 | 亚胺衍生物 | BAJAJ HEALTHCARE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2024-03-05 | 亚胺衍生物 | OXEYNS LTD | 印度 | $5.8K |
| 2023-10-17 | 亚胺衍生物 | OXEYNS LTD | 印度 | $6.0K |
| 2023-10-17 | 亚胺衍生物 | OXEYNS LTD | 印度 | $2.4K |