Vi Te Co Vietnam Telecommunications Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viễn Thông Vi Te Co
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.98M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100686181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ6BNX4 |
| 成立日期 | 2006-03-06 |
| 联系地址 | Số nhà 35 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN THÔNG VI TE CO |
| 企业英文名称 | VI TE CO VIETNAM TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35 ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84243636065 |
| 邮箱 | tonghop@viteco.vn |
| 传真 | +84243636002 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 506.1244亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $1.97M |
| 中国台湾 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZTT International Ltd. | 中国 | 9 | $1.24M | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Tongyu Communication Inc. | 中国 | 14 | $325.7K | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Guangzhou Ruid Ele Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $164.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Lingyi (Baoding) Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $60.9K | 静止变流器、其他电路开关装置 |
| Eatop Industrial Ltd. | 中国 | 3 | $46.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Zhengzhou Winsen Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.3K | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
| Xiamen SET Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.2K | 1000伏以下保险丝、可变电阻器 |
| Baoding Songxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| ELE Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 数控卧式车床、金属加工中心 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.7K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 静止变流器 | EATOP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-27 | 静止变流器 | EATOP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | EATOP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | EATOP INDUSTRIAL LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-30 | 可变电阻器 | XIAMEN SET ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 1000伏以下保险丝 | XIAMEN SET ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-23 | 液体气体测量仪 | ZHENGZHOU WINSEN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-03-17 | 其他电子IC | WPG SOUTH ASIA PTE. LTD. | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | TONGYU COMMUNICATION INC | 中国 | $4.2K |
| 2025-12-23 | 静止变流器 | LINGYI (BAODING) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |