Papparoti Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Papparoti Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$675.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304758620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKS62BBV |
| 成立日期 | 2010-01-18 |
| 联系地址 | Số 51 Đường Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PAPPAROTI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PAPPAROTI VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Đường Trần Văn Ơn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909471045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $675.0K |
| 日本 | 2 | $282 |
| 美国 | 1 | $277 |
| 中国 | 2 | $213 |
| 德国 | 1 | $83 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Papparoti Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $667.1K | 食品香料、其他食品制剂 |
| LIAN HUAT MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | 2 | $4.3K | 食品机械零件、面包面食机械 |
| a51fef6b5e2554a0f74973774dea233e | 1 | $3.4K | ||
| Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 日本 | 2 | $282 | 其他铜制品、阀门龙头 |
| Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $277 | 其他塑料制品、其他机器刀具 |
| Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 中国 | 2 | $213 | 其他机器刀具、其他塑料制品 |
| My Life Eshop Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $133 | 塑料家用制品 |
| Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 德国 | 1 | $83 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 食品香料 | PAPPAROTI TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | $57.9K |
| 2025-12-24 | 聚乙烯袋 | PAPPAROTI TRADING SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 其他塑料包装制品 | Papparoti Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2025-11-08 | 其他塑料制品 | Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 中国 | $28 |
| 2025-11-08 | 其他铜制品 | Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 日本 | $6 |
| 2025-11-08 | 阀门龙头 | Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 日本 | $79 |
| 2025-11-06 | 食品机械零件 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $28 |
| 2025-11-06 | 食品机械零件 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $6 |
| 2025-07-18 | 轴承座 | LIAN HUAT MACHINERY SDN. BHD. | 马来西亚 | $636 |
| 2025-07-18 | 单相交流电机 | Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 日本 | $100 |