Viet Hai International Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 750W以下直流电机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIệT HảI

42
进口笔数
0
出口笔数
$1.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $216.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $159.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $212.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $216.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $107.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $159.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $171.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $174.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $250.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $212.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702144668
企查查编码QVN64NU5WN
成立日期2023-10-12
联系地址Số 132, thôn 6, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIỆT HẢI
企业英文名称VIET HAI INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 132, thôn 6, Xã Quảng Hà, TP Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển
电话+845158818
邮箱phuockeen789@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
871499其他自行车零件
871492自行车轮零件
871491自行车车架零件
871494自行车制动器及零件
848210滚珠轴承
853650其他电气开关
853710电力控制板
871496自行车零件
902920速度表转速表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.72M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国32$1.28M防水鞋、纺织面料鞋
Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd.中国8$394.5K摩托车及配件、静止变流器
JURONG KALOSYNE TECHNOLOGY CO.,LTD新加坡1$23.9K车用照明信号装置、车用锁具
Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国1$23.4KLED灯具、钢铁卫浴器具

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29车身零件Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$3.1K
2026-07-29车身零件Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-29其他自行车零件Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$4.5K
2026-07-29滚珠轴承Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国$210
2026-07-29摩托车及配件Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国$1.0K
2026-07-29其他自行车零件Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国$265
2026-07-29自行车零件Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国$165
2026-07-29其他眼镜Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd.中国$6.5K
2026-07-29滚珠轴承Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国$140
2026-07-29摩托车及配件Ningbo Cixi Import & Export Holdings Co., Ltd.中国$5.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Hai International Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →