Viet Hai International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế VIệT HảI
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702144668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64NU5WN |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 132, thôn 6, Xã Quảng Chính, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ VIỆT HẢI |
| 企业英文名称 | VIET HAI INTERNATIONAL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132, thôn 6, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật hiện hành. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 电话 | +845158818 |
| 邮箱 | phuockeen789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | 12 | $724.0K | 非竹编结品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinye International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $394.5K | 摩托车及配件、防水鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $296.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-21 | 750W以下直流电机 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-20 | 自行车轮零件 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 自行车轮零件 | DONGXING CITY XINYE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-19 | 静止变流器 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-19 | 自行车车架零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 自行车车架零件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-19 | 摩托车及配件 | DONGXING CITY XING LONG TRADE LTD CO LTD | 中国 | $25.7K |