UMI NO SHIZUKU Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UMI NO SHIZUKU
7
进口笔数
0
出口笔数
$3.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314768427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC98WQ93 |
| 成立日期 | 2017-12-01 |
| 联系地址 | Phòng 3A, Tầng 33, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 2 đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UMI NO SHIZUKU |
| 企业英文名称 | UMI NO SHIZUKU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 3A, Tầng 33, Tòa nhà tài chính Bitexco, Số 2 đường Hải, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02839144345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 204.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $3.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | 7 | $3.42M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $7.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $356.9K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $185.9K |
| 2026-04-07 | 其他非酒精饮料 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $185.9K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $356.9K |
| 2025-07-15 | 其他食品制剂 | Kamerycah Foods Co., Ltd. | 日本 | $386.2K |
| 2025-07-15 | 其他非酒精饮料 | KAMERYCAH FOODS CO LTD | 日本 | $201.1K |
| 2024-08-08 | 其他食品制剂 | KAMERYCAH FOODS CO LTD | 日本 | $320.1K |
| 2024-08-08 | 其他非酒精饮料 | KAMERYCAH FOODS CO LTD | 日本 | $200.1K |