Capital Exhibition Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 非螺纹钢销
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần dịch vụ triển lãm Kinh Kỳ
3
进口笔数
0
出口笔数
$570.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102289380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9K4FTM |
| 成立日期 | 2007-06-12 |
| 联系地址 | Số 94 Trần Quốc Toản, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRIỂN LÃM KINH KỲ |
| 企业英文名称 | CAPITAL EXHIBITION SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 94, Trần Quốc Toản, p.Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thiết kế, chế bản, tạo mẫu in (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - In và các dịch vụ liên quan đến in (theo quy định của pháp luật hiện hành); - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Quảng lý và khai thác mặt bằng hội chợ, triển lãm (không bao gồm kinh doanh bất động sản); - Thiết kế, dàn dựng, lắp đặt, trang trí gian hàng hội chợ, triển lãm (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); - Tổ chức hội chợ, triển lãm, hội nghị, hội thảo, sự kiện, chương trình biểu diễn nghệ thuật (trừ các chương trình Nhà nước cấm); Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0103017810 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 12/06/2007" |
| 电话 | +842439428686 |
| 传真 | 9429921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $570.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lingtong Exhibition System Co., Ltd. | 中国 | 3 | $570.4K | 铝制结构体及部件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 1000伏以下插头插座 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-17 | 钢铁螺钉螺栓 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-17 | 其他塑料建材 | Lingtong Exhibition System Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 铝制结构体及部件 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 铝制结构体及部件 | Lingtong Exhibition System Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2025-12-17 | 铝制结构体及部件 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-17 | 铝制结构体及部件 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-12-17 | 其他塑料建材 | Lingtong Exhibition System Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2025-12-17 | 铝制结构体及部件 | LINGTONG EXHIBITION SYSTEM CO.,LTD | 中国 | $35.2K |