Antech Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 果蔬加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU ANTECH
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$421.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-02
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316207667 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA81PW1H |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Văn phòng 02, Tầng 08, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU ANTECH |
| 企业英文名称 | ANTECH GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 1, Tầng 9, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84707080107 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 6 | $410.8K |
| 加纳 | 5 | $7.7K |
| 越南 | 4 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castanha Norteminas Ltda. | 巴西 | 4 | $305.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Castanha Norte Minas Ltda. | 巴西 | 2 | $86.6K | 其他离心机、果蔬加工机械 |
| Rocha & Siqueira Comércio Exterior & Serviços Ltda. | 葡萄牙 | 2 | $21.4K | 果蔬加工机械、其他钢铁制品 |
| Nakoasis Trading & Exports Ltd. | 加纳 | 2 | $3.3K | 碾磨大米、带壳腰果 |
| Oliton Agro Ltd Company | 加纳 | 1 | $1.8K | 其他测量仪器 |
| Oliton Agro Ltd. Co. | 加纳 | 1 | $1.8K | 其他农用手工具、液体气体测量仪 |
| Nana Adjei | 加纳 | 1 | $800 | 其他塑胶鞋、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他铝制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 巴西 | $520 |
| 2025-10-02 | 机器刷子部件 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 巴西 | $265 |
| 2025-10-02 | 农产品干燥机 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 巴西 | $8.3K |
| 2025-10-02 | 果蔬加工机械 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 巴西 | $52.0K |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 越南 | $30 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 越南 | $138 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 越南 | $36 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 越南 | $300 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 越南 | $75 |
| 2025-10-02 | 其他钢铁制品 | CASTANHA NORTEMINAS LTDA | 越南 | $75 |