DaeHa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần DAEHA
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DQJYXG |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | 360 đường Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DAEHA |
| 企业英文名称 | DAEHA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84437718836 |
| 邮箱 | sales@daewoohotel.com |
| 传真 | +84438345744 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9,076.9854亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $2.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $633.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou Meida FSET Printing Co., Ltd. | 中国 | 21 | $500.8K | 非瓦楞折叠盒、木制包装容器 |
| Guangdong Pito Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $288.4K | 瓷餐具、塑料餐具 |
| Zhongshan Yueqin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $167.9K | 塑料餐具、非棉针织背心 |
| Shenzhen Debo Hotel Suppliers Co., Ltd. | 中国 | 2 | $126.1K | 塑料家用制品、其他塑料包装制品 |
| Guangzhou Kind Architecture Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.6K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Nantong Athos Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 纺织面料鞋 |
| GTD IOT Technology Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 其他电话机、其他电气开关 |
| Shenzhen Debo Hotel Supplies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.8K | 棉制床品、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非LED电灯 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-22 | 非LED电灯 | RONSONDA (HONGKONG) GROUP CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-20 | LED照明灯具 | NINGBO YINZHOU GREEN LIGHT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-20 | LED照明灯具 | NINGBO YINZHOU GREEN LIGHT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-03-26 | 木制家具零件 | ZHONG SHAN YUE QIN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-02-26 | 棉制床品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $978 |
| 2026-02-26 | 棉制床品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-26 | 棉制床品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-02-26 | 棉制床品 | SHENZHEN DEBO HOTEL SUPPLIES CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-23 | 塑料马桶座圈 | GZ MILILI INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $18 |