Vietnam Energy Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NăNG LượNG VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$10.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001661275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J5BAWK |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Cư Kuin, Xã Dray Bhăng, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Cư Kuin, Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84942646768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $10.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 中国 | 53 | $10.32M | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $267.2K | 其他离心泵、泵零件 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-14 | 泵零件 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-14 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $633 |