Vietnam Energy Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN NăNG LượNG VIệT NAM

55
进口笔数
0
出口笔数
$10.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.60M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $420.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $845.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $973.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $603.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $787.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $191.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $569.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $391.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $912.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $420.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $221.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $243.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.14M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $845.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $973.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $603.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $787.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $191.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $267.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $165.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $569.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $391.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $912.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.60M · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号6001661275
企查查编码QVN5J5BAWK
成立日期2019-06-04
联系地址Cụm Công nghiệp Cư Kuin, Xã Dray Bhăng, Huyện Cư Kuin, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Cư Kuin, Xã Dray Bhăng, Đắk Lắk
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84942646768
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841391泵零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
481910瓦楞纸箱
853225纸塑固定电容器
391990自粘塑料片
853229其他固定电容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国55$10.59M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd.中国53$10.32M其他离心泵、其他泵和提升机
Zhejiang Doyin Technology Co., Ltd.加拿大2$267.2K其他离心泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.9K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$5.2K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$10.0K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.8K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$13.3K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$633
2026-04-14泵零件ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$440
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$4.0K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$9.9K
2026-04-14其他离心泵ZHEJIANG DOYIN TECHNOLOGY CO LTD中国$633

相关企业 · 同类产品

Vietnam Energy Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →