Truong Thang Sunflower Garment Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU TRườNG THắNG SUNFLOWER
121
进口笔数
62
出口笔数
$5.96M
进口金额
$8.08M
出口金额
2024-07-24
最近进口
2025-02-08
最近出口
15
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802452685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9542MJQ |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Thôn Tân Kỳ, Xã Công Liêm, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TRƯỜNG THẮNG SUNFLOWER |
| 企业英文名称 | TRUONGTHANG-SUNFLOWER GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1021, Tờ bản đồ số 1314, Thôn Tân Kỳ, Xã Công Chính, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0913202795 |
| 邮箱 | truongthangsjcc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 521021 | 棉混纺漂白布 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 852352 | 智能卡 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $5.06M |
| 越南 | 59 | $845.0K |
| 韩国 | 4 | $43.4K |
| 中国香港 | 1 | $7.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 46 | $7.59M |
| 韩国 | 6 | $240.0K |
| 墨西哥 | 1 | $91.0K |
| 中国台湾 | 2 | $68.9K |
| 越南 | 5 | $57.1K |
| 加拿大 | 3 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.25M | 印刷标签、人造纤维绒布 |
| 4a93b21d2d3ac17797ce38eb885f667e | 10 | $1.17M | ||
| Tri-Top Apparel Mfg. Ltd. | 中国 | 6 | $1.06M | 棉混纺漂白布、高强力粘胶布 |
| Tri Top Apparel Mfg. Ltd. | 中国 | 17 | $846.1K | 印刷标签、塑料纽扣 |
| Land 'N Sea Inc. | 中国 | 7 | $610.3K | 染色合成针织布、聚酯短纤织物 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $556.5K | 塑料衣着附件、染色棉针织布 |
| Tri Top Apparel Mfg. Ltd. | 越南 | 40 | $173.9K | 印刷标签、非织造标签 |
| Tri-Top Apparel Mfg. Ltd. | 越南 | 10 | $71.9K | 未印刷标签、非织造标签 |
| Land'n Sea Inc. | 美国 | 7 | $63.0K | 弹性针织布、非织造标签 |
| Tri Top Apparel Mfg Ltd | 韩国 | 3 | $41.8K | 印刷标签、非织造标签 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tri Top Apparel Mfg Ltd | 美国 | 26 | $3.72M | 男式化纤裤、女式棉衬衫 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 美国 | 11 | $3.24M | 棉质衬衫、男式纤维衬衫 |
| Land'n Sea Inc. | 美国 | 3 | $382.3K | 女式化纤裤、女式化纤衬衫 |
| Tri Top Apparel Mfg Ltd | 韩国 | 6 | $240.0K | 女式化纤夹克、女式化纤衬衫 |
| Tri Top Apparel Manufacturing Ltd. | 美国 | 2 | $193.2K | 其他女式衬衫 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 墨西哥 | 1 | $91.0K | 化纤女式大衣、化纤针织服装 |
| DoSong FNF Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.9K | 塑料纽扣、其他拉链 |
| Jiangsu Guotai Litian Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 1 | $35.3K | 印刷标签、男式纤维衬衫 |
| Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 3 | $28.7K | 男式化纤裤、人造纤维连衣裙 |
| Land 'N' Sea, Inc. | 美国 | 3 | $9.2K | 化纤女裙、化纤针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 轻质无纺布 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 越南 | $871 |
| 2024-04-09 | 其他人造窄幅布 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $26 |
| 2024-04-09 | 染色人造纤维布 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $33.5K |
| 2024-04-09 | 染色人造纤维布 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $75.5K |
| 2024-04-09 | 塑料纽扣 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $597 |
| 2024-04-09 | 塑料纽扣 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $630 |
| 2024-04-09 | 其他植物纤维织物 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $7.4K |
| 2024-04-08 | 塑料纽扣 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $619 |
| 2024-04-08 | 其他植物纤维织物 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 中国 | $316 |
| 2024-04-05 | 其他塑料制品 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 越南 | $126 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 女式化纤夹克 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 韩国 | $54.6K |
| 2024-06-27 | 其他纺织连衣裙 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $63.3K |
| 2024-06-27 | 其他纺织连衣裙 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $60.6K |
| 2024-06-21 | 其他纺织连衣裙 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $561 |
| 2024-06-21 | 其他纺织连衣裙 | Tri Top Apparel Mfg Ltd | 美国 | $4.3K |
| 2024-06-21 | 其他纺织连衣裙 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $120.9K |
| 2024-06-21 | 其他纺织连衣裙 | Tri Top Apparel Mfg Ltd | 美国 | $126.2K |
| 2024-06-21 | 女式化纤衬衫 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $178 |
| 2024-06-12 | 其他纺织连衣裙 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $81.6K |
| 2024-06-05 | 其他女式衬衫 | TRI TOP APPAREL MFG LTD | 美国 | $71.4K |