Truong Thang Sunflower Garment Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 121 笔 · 主营 非织造标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY XUấT KHẩU TRườNG THắNG SUNFLOWER

121
进口笔数
62
出口笔数
$5.96M
进口金额
$8.08M
出口金额
2024-07-24
最近进口
2025-02-08
最近出口
15
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.46M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $783.3K · 9 笔出口 $308.7K · 3 笔2023-10进口 $958.0K · 20 笔出口 $235.1K · 1 笔2023-11进口 $495.2K · 8 笔出口 $833.6K · 6 笔2023-12进口 $632.5K · 17 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-01进口 $40.2K · 4 笔出口 $671.6K · 4 笔2024-02进口 $409.1K · 7 笔出口 $1.46M · 7 笔2024-03进口 $1.13M · 17 笔出口 $622.0K · 7 笔2024-04进口 $223.6K · 9 笔出口 $296.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $823.2K · 8 笔2024-07进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $783.3K · 9 笔出口 $308.7K · 3 笔2023-10进口 $958.0K · 20 笔出口 $235.1K · 1 笔2023-11进口 $495.2K · 8 笔出口 $833.6K · 6 笔2023-12进口 $632.5K · 17 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-01进口 $40.2K · 4 笔出口 $671.6K · 4 笔2024-02进口 $409.1K · 7 笔出口 $1.46M · 7 笔2024-03进口 $1.13M · 17 笔出口 $622.0K · 7 笔2024-04进口 $223.6K · 9 笔出口 $296.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $705.0K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $823.2K · 8 笔2024-07进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号2802452685
企查查编码QVN9542MJQ
成立日期2017-04-17
联系地址Thôn Tân Kỳ, Xã Công Liêm, Huyện Nông Cống, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MAY XUẤT KHẨU TRƯỜNG THẮNG SUNFLOWER
企业英文名称TRUONGTHANG-SUNFLOWER GARMENT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 1021, Tờ bản đồ số 1314, Thôn Tân Kỳ, Xã Công Chính, Thanh Hóa
经营范围Xuất, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0913202795
邮箱truongthangsjcc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580790非织造标签
482110印刷标签
600410弹性针织布
521021棉混纺漂白布
392620塑料衣着附件
600622染色棉针织布
852352智能卡
960621塑料纽扣
580632其他人造窄幅布
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
620630女式棉衬衫
620449其他纺织连衣裙
610620女式针织衬衫
611020棉针织服装
590390塑料涂层织物
620433女式化纤夹克
620690其他女式衬衫
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
621142女式棉制服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国62$5.06M
越南59$845.0K
韩国4$43.4K
中国香港1$7.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国46$7.59M
韩国6$240.0K
墨西哥1$91.0K
中国台湾2$68.9K
越南5$57.1K
加拿大3$28.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.中国17$1.25M印刷标签、人造纤维绒布
4a93b21d2d3ac17797ce38eb885f667e10$1.17M
Tri-Top Apparel Mfg. Ltd.中国6$1.06M棉混纺漂白布、高强力粘胶布
Tri Top Apparel Mfg. Ltd.中国17$846.1K印刷标签、塑料纽扣
Land 'N Sea Inc.中国7$610.3K染色合成针织布、聚酯短纤织物
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.越南6$556.5K塑料衣着附件、染色棉针织布
Tri Top Apparel Mfg. Ltd.越南40$173.9K印刷标签、非织造标签
Tri-Top Apparel Mfg. Ltd.越南10$71.9K未印刷标签、非织造标签
Land'n Sea Inc.美国7$63.0K弹性针织布、非织造标签
Tri Top Apparel Mfg Ltd韩国3$41.8K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tri Top Apparel Mfg Ltd美国26$3.72M男式化纤裤、女式棉衬衫
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.美国11$3.24M棉质衬衫、男式纤维衬衫
Land'n Sea Inc.美国3$382.3K女式化纤裤、女式化纤衬衫
Tri Top Apparel Mfg Ltd韩国6$240.0K女式化纤夹克、女式化纤衬衫
Tri Top Apparel Manufacturing Ltd.美国2$193.2K其他女式衬衫
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.墨西哥1$91.0K化纤女式大衣、化纤针织服装
DoSong FNF Co., Ltd.越南2$50.9K塑料纽扣、其他拉链
Jiangsu Guotai Litian Enterprises Co., Ltd.越南1$35.3K印刷标签、男式纤维衬衫
Jiangsu Guotai Huaxin Trading Co., Ltd.加拿大3$28.7K男式化纤裤、人造纤维连衣裙
Land 'N' Sea, Inc.美国3$9.2K化纤女裙、化纤针织服装

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-24轻质无纺布TRI TOP APPAREL MFG LTD越南$871
2024-04-09其他人造窄幅布TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$26
2024-04-09染色人造纤维布TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$33.5K
2024-04-09染色人造纤维布TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$75.5K
2024-04-09塑料纽扣TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$597
2024-04-09塑料纽扣TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$630
2024-04-09其他植物纤维织物TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$7.4K
2024-04-08塑料纽扣TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$619
2024-04-08其他植物纤维织物TRI TOP APPAREL MFG LTD中国$316
2024-04-05其他塑料制品TRI TOP APPAREL MFG LTD越南$126

出口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-08女式化纤夹克TRI TOP APPAREL MFG LTD韩国$54.6K
2024-06-27其他纺织连衣裙TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$63.3K
2024-06-27其他纺织连衣裙TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$60.6K
2024-06-21其他纺织连衣裙TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$561
2024-06-21其他纺织连衣裙Tri Top Apparel Mfg Ltd美国$4.3K
2024-06-21其他纺织连衣裙TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$120.9K
2024-06-21其他纺织连衣裙Tri Top Apparel Mfg Ltd美国$126.2K
2024-06-21女式化纤衬衫TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$178
2024-06-12其他纺织连衣裙TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$81.6K
2024-06-05其他女式衬衫TRI TOP APPAREL MFG LTD美国$71.4K

相关企业 · 同类产品

Truong Thang Sunflower Garment Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →