Hoa Phat Plastic Production & Trade Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Hòa Phát

75
进口笔数
0
出口笔数
$7.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $745.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $733.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $414.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $267.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $588.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $408.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $490.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $287.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $269.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $316.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $733.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $414.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $267.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $75.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $77.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $294.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $588.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $120.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $408.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $490.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $66.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $745.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $287.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $269.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $340.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $87.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104944919
企查查编码QVN27DK95C
成立日期2010-10-08
联系地址Lô số VIII.12.2 Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT PLASTIC PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số VIII.12.2 Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842223903597
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390190其他乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$3.48M
卡塔尔12$1.65M
韩国14$1.36M
新西兰11$602.2K
加拿大2$267.3K
沙特阿拉伯2$96.1K
新加坡2$73.4K
马来西亚2$58.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡21$1.37M高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Tricon Dry Chemicals LLC卡塔尔7$974.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
TRICON ENERGY LTD.美国4$694.2K乙酸、苯乙烯
VINMAR INTERNATIONAL LLC美国3$638.5K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Daelim Co., Ltd.韩国5$621.4K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物
Itochu Chemicals America, Inc.美国2$544.7K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
2fd2e1b52904ecc7fa8799fa258897148$524.8K
LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION韩国6$403.7KABS共聚物、聚碳酸酯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡3$119.1K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Borouge Pte. Ltd.新西兰3$77.3K聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01低密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.美国$43.6K
2026-04-01低密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.美国$43.6K
2026-02-04高密度聚乙烯Lotte Chemical Corp.韩国$26.6K
2026-01-16高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC卡塔尔$86.7K
2026-01-16高密度聚乙烯TRICON DRY CHEMICALS LLC卡塔尔$254.0K
2025-12-18聚丙烯聚合物Borouge Pte. Ltd.新西兰$23.8K
2025-11-24高密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.美国$41.1K
2025-11-19低密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.美国$47.5K
2025-08-11高密度聚乙烯Itochu Chemicals America, Inc.美国$269.3K
2025-07-28高密度聚乙烯TRICON ENERGY LTD美国$172.3K

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Plastic Production & Trade Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →