Hoa Phat Plastic Production & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Hòa Phát
75
进口笔数
0
出口笔数
$7.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104944919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27DK95C |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | Lô số VIII.12.2 Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Thanh Khương, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHỰA HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT PLASTIC PRODUCTION AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số VIII.12.2 Khu công nghiệp Thuận Thành 3, Phường Trí Quả, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842223903597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $3.48M |
| 卡塔尔 | 12 | $1.65M |
| 韩国 | 14 | $1.36M |
| 新西兰 | 11 | $602.2K |
| 加拿大 | 2 | $267.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $96.1K |
| 新加坡 | 2 | $73.4K |
| 马来西亚 | 2 | $58.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $1.37M | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 卡塔尔 | 7 | $974.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| TRICON ENERGY LTD. | 美国 | 4 | $694.2K | 乙酸、苯乙烯 |
| VINMAR INTERNATIONAL LLC | 美国 | 3 | $638.5K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $621.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | 2 | $544.7K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| 2fd2e1b52904ecc7fa8799fa25889714 | 8 | $524.8K | ||
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 6 | $403.7K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $119.1K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | 3 | $77.3K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $43.6K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $43.6K |
| 2026-02-04 | 高密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $26.6K |
| 2026-01-16 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $86.7K |
| 2026-01-16 | 高密度聚乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 卡塔尔 | $254.0K |
| 2025-12-18 | 聚丙烯聚合物 | Borouge Pte. Ltd. | 新西兰 | $23.8K |
| 2025-11-24 | 高密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $41.1K |
| 2025-11-19 | 低密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 美国 | $47.5K |
| 2025-08-11 | 高密度聚乙烯 | Itochu Chemicals America, Inc. | 美国 | $269.3K |
| 2025-07-28 | 高密度聚乙烯 | TRICON ENERGY LTD | 美国 | $172.3K |