Toyama Foodstuff Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冻太平洋鲑鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TOYAMA
29
进口笔数
11
出口笔数
$4.26M
进口金额
$914.8K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-10-03
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109722927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF9T36G |
| 成立日期 | 2021-07-29 |
| 联系地址 | Lô 8-6 NV1, số 79 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TOYAMA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 ngõ 24 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02462949199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030312 | 冻太平洋鲑鱼 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160411 | 加工鲑鱼 |
| 030481 | 冷冻鲑鱼片 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 28 | $4.25M |
| 日本 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $608.2K |
| 越南 | 2 | $188.0K |
| 中国台湾 | 2 | $118.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empresas Aquachile S.A. | 智利 | 11 | $1.65M | 鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 8 | $1.28M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Salmones Aysén S.A. | 智利 | 7 | $1.03M | 冻太平洋鲑鱼、冷冻鲑鱼片 |
| Toyo Reizo Co., Ltd. | 智利 | 2 | $291.2K | 冻鳟鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Katera Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.0K | 甲基丙烯酸、肼类化合物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 7 | $608.2K | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Hanwa Co., Ltd. | 越南 | 1 | $162.0K | 冷冻鱼片、尿素肥料 |
| Seapac Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $144.5K | 冷冻鱼杂碎、冻罗非鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $27.2K |
| 2025-12-01 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $84.3K |
| 2025-12-01 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $26.4K |
| 2025-07-31 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $68.4K |
| 2025-07-31 | 冻太平洋鲑鱼 | TOYO REIZO CO LTD | 智利 | $84.8K |
| 2025-07-10 | 冻太平洋鲑鱼 | MITSUBISHI CORP ORATION | 智利 | $166.5K |
| 2025-07-01 | 冻太平洋鲑鱼 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $164.3K |
| 2025-06-30 | 冻太平洋鲑鱼 | MITSUBISHI CORP ORATION | 智利 | $166.5K |
| 2025-06-20 | 冻太平洋鲑鱼 | EMPRESAS AQUACHILE SA | 智利 | $164.3K |
| 2025-06-18 | 冻太平洋鲑鱼 | MITSUBISHI CORP ORATION | 智利 | $19.3K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $105.6K |
| 2025-07-01 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $117.5K |
| 2025-04-25 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $98.5K |
| 2025-03-26 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $53.3K |
| 2025-03-26 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $28.3K |
| 2024-12-13 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $31.7K |
| 2024-11-22 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $767 |
| 2024-11-15 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $105.3K |
| 2024-11-15 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $27.8K |
| 2024-11-15 | 加工鲑鱼 | HANWA CO LTD | 日本 | $39.5K |