Toyama Foodstuff Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 冻太平洋鲑鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TOYAMA

29
进口笔数
11
出口笔数
$4.26M
进口金额
$914.8K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2025-10-03
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $276.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $828.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $451.9K · 3 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-08进口 $150.8K · 1 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-09进口 $153.1K · 1 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 1 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $173.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.8K · 1 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-04进口 $158.8K · 1 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-05进口 $310.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $484.1K · 3 笔出口 $117.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 72023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $276.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $828.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $451.9K · 3 笔出口 $26.0K · 1 笔2024-08进口 $150.8K · 1 笔出口 $59.1K · 1 笔2024-09进口 $153.1K · 1 笔出口 $59.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.0K · 1 笔2024-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $173.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $158.8K · 1 笔出口 $81.7K · 1 笔2025-04进口 $158.8K · 1 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-05进口 $310.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.14M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $484.1K · 3 笔出口 $117.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109722927
企查查编码QVNKF9T36G
成立日期2021-07-29
联系地址Lô 8-6 NV1, số 79 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TOYAMA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 87 ngõ 24 phố Kim Đồng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02462949199
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030312冻太平洋鲑鱼
030499冷冻鱼肉
030481冷冻鲑鱼片
210390混合调味料

出口

HS 编码产品
160411加工鲑鱼
030481冷冻鲑鱼片
030399冷冻鱼杂碎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利28$4.25M
日本1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本7$608.2K
越南2$188.0K
中国台湾2$118.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Empresas Aquachile S.A.智利11$1.65M鲜冷鲑鱼片、鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚8$1.28M车身零件、其他车辆零件
Salmones Aysén S.A.智利7$1.03M冻太平洋鲑鱼、冷冻鲑鱼片
Toyo Reizo Co., Ltd.智利2$291.2K冻鳟鱼、冻太平洋鲑鱼
Katera Co., Ltd.日本1$4.0K甲基丙烯酸、肼类化合物

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwa Co., Ltd.日本7$608.2K聚乙烯袋、冷冻虾
Hanwa Co., Ltd.越南1$162.0K冷冻鱼片、尿素肥料
Seapac Trading Co., Ltd.越南3$144.5K冷冻鱼杂碎、冻罗非鱼片

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-01冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$27.2K
2025-12-01冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$84.3K
2025-12-01冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$26.4K
2025-07-31冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$68.4K
2025-07-31冻太平洋鲑鱼TOYO REIZO CO LTD智利$84.8K
2025-07-10冻太平洋鲑鱼MITSUBISHI CORP ORATION智利$166.5K
2025-07-01冻太平洋鲑鱼EMPRESAS AQUACHILE SA智利$164.3K
2025-06-30冻太平洋鲑鱼MITSUBISHI CORP ORATION智利$166.5K
2025-06-20冻太平洋鲑鱼EMPRESAS AQUACHILE SA智利$164.3K
2025-06-18冻太平洋鲑鱼MITSUBISHI CORP ORATION智利$19.3K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-03加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$105.6K
2025-07-01加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$117.5K
2025-04-25加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$98.5K
2025-03-26加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$53.3K
2025-03-26加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$28.3K
2024-12-13加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$31.7K
2024-11-22加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$767
2024-11-15加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$105.3K
2024-11-15加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$27.8K
2024-11-15加工鲑鱼HANWA CO LTD日本$39.5K

相关企业 · 同类产品

Toyama Foodstuff Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →