THIEN PHUOC TRDING SERVICE IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DịCH Vụ THIệN PHướC
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$91.6K
出口金额
—
最近进口
2024-01-31
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316728363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7YBFVV |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | 10/12, Đường Đông Thạnh 7-1, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIỆN PHƯỚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUOC TRDING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/12, Đường Đông Thạnh 7-1, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84353762087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 030712 | 冻牡蛎 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 190230 | 制备面食 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $69.0K |
| 越南 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esther Investment Llc | 美国 | 2 | $36.7K | 其他食品制剂、自粘塑料卷 |
| ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | 4 | $32.4K | 非海蜗牛、其他干鱼 |
| OLDEN BAMBOO INTERNATIONAL CORP ORATION | 越南 | 1 | $18.8K | 其他食品制剂 |
| ESTHER INVESTMENT LLC | 越南 | 1 | $3.8K | 非海蜗牛、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 非瓦楞折叠盒 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $4.7K |
| 2024-01-31 | 其他玻璃制品 | ESTHER INVESTMENT LLC | 越南 | $3.8K |
| 2023-12-29 | 制备面食 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $13.7K |
| 2023-10-29 | 冻牡蛎 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $154 |
| 2023-10-29 | 冻牡蛎 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $240 |
| 2023-10-29 | 非海蜗牛 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $190 |
| 2023-10-28 | 非办公金属家具 | ESTHER IVESTMENT LLC | 美国 | $3.9K |
| 2023-10-28 | 自粘塑料卷 | ESTHER IVESTMENT LLC | 美国 | $14.0K |
| 2023-09-09 | 非办公金属家具 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $1.3K |
| 2023-09-09 | 自粘塑料卷 | ESTHER INVESTMENT LLC | 美国 | $4.8K |