Phong Phu Phu Yen International Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 工业自动缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế PHONG PHú - PHú YêN
30
进口笔数
9
出口笔数
$1.50M
进口金额
$333.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-05-07
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4400117137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0W1SRJ |
| 成立日期 | 2005-11-01 |
| 联系地址 | Số 235 Nguyễn Tất Thành, Phường 8, TP Tuy Hoà, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ PHONG PHÚ - PHÚ YÊN |
| 企业英文名称 | PHONG PHU - PHU YEN INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 235 Nguyễn Tất Thành, Phường Tuy Hòa, Đắk Lắk |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh các ngành, nghề đăng ký nêu trên khi thực hiện đầy đủ các điều kiên theo quy định của pháp luật và phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế xã hội của địa phương 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84573827841 |
| 传真 | 0573824345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 760亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620230 | 女式棉大衣 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $908.0K |
| 土耳其 | 2 | $299.4K |
| 日本 | 5 | $290.4K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
| 中国香港 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 8 | $237.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $95.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUNG SHING SEWING MACHINE CO.,LTD. | 中国香港 | 5 | $472.9K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Tung Shing Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 3 | $435.3K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| Celikhan Cleaning Machinery San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $299.4K | 洗漂染机、10公斤以上干衣机 |
| Bullmer Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $155.4K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Changzhou Tianying Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.1K | 亚麻布<85%、其他亚麻织物 |
| Focus Garment Tech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $45.6K | 工业自动缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Maxim Smart Mfg Co., Ltd. | 中国 | 6 | $3.8K | 印刷标签、机织标签 |
| Suzhou Kailong Yisheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 染色聚酯布、聚酯机织物 |
| G LOCS Ltd. | 中国 | 2 | $609 | 印刷标签、机织标签 |
| G LOCS LTD | 中国香港 | 2 | $489 | 机织标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Distribuidora Liverpool, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 7 | $216.3K | 软垫木座椅、棉针织T恤及背心 |
| DVA NASTROENIYA LLC | 俄罗斯 | 1 | $95.5K | 皮革服装、棉针织T恤及背心 |
| Distribuidora Liverpool | 墨西哥 | 1 | $21.2K | 棉质连衣裙、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $60.9K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 非家用缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 日本 | $60.9K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-27 | 工业自动缝纫机 | TUNG SHING SEWING MACHINE CO LTD | 中国 | $44.2K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 女式纺织套装 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $7.0K |
| 2025-05-07 | 女式纺织长裤 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $3.9K |
| 2025-05-07 | 其他纺织连衣裙 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $2.6K |
| 2025-05-07 | 其他纺织连衣裙 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $3.0K |
| 2025-05-07 | 其他纺织连衣裙 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2025-05-07 | 其他纺织连衣裙 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2025-05-07 | 其他纺织连衣裙 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2025-05-07 | 其他女式衬衫 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $7.4K |
| 2025-05-07 | 其他女式衬衫 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $8.7K |
| 2025-05-07 | 女式纺织长裤 | DVA NASTROENIYA OOO | 俄罗斯 | $7.0K |