Little Swallow Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH éN NHỏ VIệT NAM

130
进口笔数
1
出口笔数
$3.56M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $268.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.3K · 2 笔出口 $5 · 1 笔2026-03进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $46.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $268.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $66.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $110.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $187.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $123.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $82.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $146.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $52.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $179.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $95.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $144.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $87.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $145.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $133.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $82.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $121.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $44.3K · 2 笔出口 $5 · 1 笔2026-03进口 $87.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $226.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109204643
企查查编码QVNJX065A5
成立日期2020-06-02
联系地址Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ÉN NHỎ VIỆT NAM
企业英文名称LITTLE SWALLOW VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84985679864
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
420212塑纺容器
940370塑料家具
392490塑料家用制品
660191伸缩伞
392690其他塑料制品
950659网球羽毛球拍
392210塑料卫浴器具
392620塑料衣着附件
392610塑料文具

出口

HS 编码产品
420212塑纺容器
420221皮革手提包
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$3.56M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Si Hai Heng Li Co., Ltd.中国115$3.11M玩具模型、塑纺容器
Shandong Sweet International Trade Co., Ltd.中国14$438.6K其他座椅、其他木家具
Shenzhen Huatian Express Imp & Exp Co., Ltd.中国1$12.7K弹性针织布、其他钢铁结构体

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kimberly-Clark LLC俄罗斯1$5塑纺容器、皮革手提包

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24绘画粉笔SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$6.3K
2026-04-24其他塑纺箱盒SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$7.9K
2026-04-24清洁用布SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$18.8K
2026-04-24清洁用布SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$18.8K
2026-04-24其他塑纺箱盒SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10.0K
2026-04-24其他塑纺箱盒SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$10.0K
2026-04-24其他塑纺箱盒SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$7.9K
2026-04-24绘画粉笔SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$6.3K
2026-04-20玩具模型SI HAI HENG LI CO LTD中国$19.1K
2026-04-20玩具模型SI HAI HENG LI CO LTD中国$19.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10其他眼镜KIMBERLY-CLARK LLC俄罗斯$1
2026-02-10皮革手提包KIMBERLY-CLARK LLC俄罗斯$3
2026-02-10塑纺容器KIMBERLY-CLARK LLC俄罗斯$2

相关企业 · 同类产品

Little Swallow Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →