Little Swallow Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH éN NHỏ VIệT NAM
130
进口笔数
1
出口笔数
$3.56M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-02-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109204643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX065A5 |
| 成立日期 | 2020-06-02 |
| 联系地址 | Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ÉN NHỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LITTLE SWALLOW VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 1, thôn Quỳnh Đô, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985679864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $3.56M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Si Hai Heng Li Co., Ltd. | 中国 | 115 | $3.11M | 玩具模型、塑纺容器 |
| Shandong Sweet International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $438.6K | 其他座椅、其他木家具 |
| Shenzhen Huatian Express Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 弹性针织布、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kimberly-Clark LLC | 俄罗斯 | 1 | $5 | 塑纺容器、皮革手提包 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 绘画粉笔 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 清洁用布 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-24 | 清洁用布 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $18.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-24 | 其他塑纺箱盒 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 绘画粉笔 | SHANDONG SWEET INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | SI HAI HENG LI CO LTD | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-20 | 玩具模型 | SI HAI HENG LI CO LTD | 中国 | $19.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他眼镜 | KIMBERLY-CLARK LLC | 俄罗斯 | $1 |
| 2026-02-10 | 皮革手提包 | KIMBERLY-CLARK LLC | 俄罗斯 | $3 |
| 2026-02-10 | 塑纺容器 | KIMBERLY-CLARK LLC | 俄罗斯 | $2 |