TAM A Trading & Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI TAM á VIệT NAM
376
进口笔数
0
出口笔数
$9.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109884815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN587NF1Y |
| 成立日期 | 2022-01-12 |
| 联系地址 | Thôn 5, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TAM Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAM A TRADING AND TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84915151503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 520833 | 染色棉斜纹布 |
| 551613 | 彩色人造纤维布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 376 | $9.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 333 | $8.33M | 弹性针织布、彩色合成针织布 |
| Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $464.8K | 纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料 |
| Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $366.0K | 塑纺容器、塑料文具 |
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $288.6K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-14 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-14 | 染色机织布 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-14 | 雪尼尔织物 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-14 | 聚酯长丝织物 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $804 |
| 2025-12-14 | 弹性针织布 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-14 | 聚氨酯纺织物 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-14 | 未割纬绒织物 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-14 | 彩色人造纤维布 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-14 | 染色机织布 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-14 | 人造纤维绒布 | GUANGXI RUNXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |