TAM A Trading & Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 376 笔 · 主营 彩色合成针织布

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI TAM á VIệT NAM

376
进口笔数
0
出口笔数
$9.45M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.60M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $772.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $631.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.24M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.60M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.27M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $604.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $298.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $396.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $337.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $513.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $222.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 652023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $322.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $644 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $772.9K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $631.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.24M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.60M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.27M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $604.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $427.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $298.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $237.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $214.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $396.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $337.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $513.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $222.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109884815
企查查编码QVN587NF1Y
成立日期2022-01-12
联系地址Thôn 5, Xã Tam Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TAM Á VIỆT NAM
企业英文名称TAM A TRADING AND TECHNOLOGY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 5, Xã Hát Môn, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84915151503
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600633彩色合成针织布
600410弹性针织布
551622染色机织布
600192人造纤维绒布
520833染色棉斜纹布
551613彩色人造纤维布
540751聚酯长丝织物
590320聚氨酯纺织物
580136雪尼尔织物
530929亚麻布<85%

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国376$9.45M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国333$8.33M弹性针织布、彩色合成针织布
Pingxiang Xingyi Trading Co., Ltd.中国16$464.8K纤维素卫生纸卷、其他泡沫塑料
Guangxi Pingxiang Xiangkang Import & Export Trade Co., Ltd.中国16$366.0K塑纺容器、塑料文具
Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$288.6K彩色合成针织布、弹性针织布

近期贸易明细

进口(共 376)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-14聚酯长丝织物Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2025-12-14染色机织布Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$3.0K
2025-12-14雪尼尔织物Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2025-12-14聚酯长丝织物Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$804
2025-12-14弹性针织布Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2025-12-14聚氨酯纺织物Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.8K
2025-12-14未割纬绒织物Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2025-12-14染色机织布Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2025-12-14彩色人造纤维布Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.7K
2025-12-14人造纤维绒布Guangxi Runxin Import & Export Trading Co., Ltd.中国$2.8K

相关企业 · 同类产品

TAM A Trading & Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →