TheCarvers Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 宝石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THECARVERS
4
进口笔数
46
出口笔数
$99.1K
进口金额
$400.4K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318148417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR150G78 |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | 131 Lê Văn Qưới, Phường Bình Trị Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THECARVERS |
| 企业英文名称 | THECARVERS TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0943378079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711620 | 宝石制品 |
| 710310 | 未加工宝石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $99.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 25 | $216.0K |
| 越南 | 10 | $92.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Continental Jade Ltd. | 加拿大 | 3 | $60.1K | 未加工宝石 |
| Jade Fever Mining Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.0K | 未加工宝石 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dale Borland Marketing Ltd. | 新西兰 | 27 | $246.1K | 宝石制品、未加工宝石 |
| Dale Borland Marketing Ltd. | 越南 | 10 | $92.6K | 宝石制品 |
| Maori By Design Ltd. | 新西兰 | 8 | $59.0K | 宝石制品 |
| Louise King | 新西兰 | 1 | $2.6K | 宝石制品、非贱金属仿首饰 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $4.8K |
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $8.2K |
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $8.6K |
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $2.6K |
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $8.8K |
| 2026-01-06 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $3.1K |
| 2024-12-24 | 未加工宝石 | JADE FEVER MINING LTD | 加拿大 | $8.1K |
| 2024-12-24 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $560 |
| 2024-12-24 | 未加工宝石 | THE CONTINENTAL JADE LTD | 加拿大 | $736 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $224 |
| 2026-04-17 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $268 |
| 2026-04-17 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $7.7K |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | MAORI BY DESIGN LTD | — | $295 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | MAORI BY DESIGN LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-31 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $356 |
| 2026-03-31 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $8.2K |
| 2026-03-23 | 宝石制品 | MAORI BY DESIGN LTD | — | $7.7K |
| 2026-03-06 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $6.8K |
| 2026-02-12 | 宝石制品 | DALE BORLAND MARKETING (1993) LTD | — | $680 |