Unichem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Unichem - Việt Nam
50
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103415905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6CHKGN |
| 成立日期 | 2009-02-25 |
| 联系地址 | Lô 29, Cụm Công nghiệp Lại Yên, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNICHEM - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNICHEM-VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 29 cụm công nghiệp Lại Yên, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84985100309 |
| 邮箱 | unichemvietnam.co.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 391239 | 其他纤维素醚 |
| 847982 | 混合机 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 841382 | 液体提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $645.0K |
| 新加坡 | 9 | $310.4K |
| 印度尼西亚 | 10 | $215.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Henghe Yongsheng Group Co., Ltd. | 中国 | 26 | $470.6K | 其他丙烯酸聚合物、饱和一元醇 |
| Eastman Chemical Ltd., Singapore Branch | 新加坡 | 8 | $280.0K | 丁戊酸及衍生物、醚醇衍生物 |
| PT Aristek Highpolymer | 印度尼西亚 | 10 | $215.5K | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Hebei Landcel Cellulose Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.5K | 其他纤维素醚、其他聚醚 |
| Zhengzhou Sanhua Technology & Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.5K | 混合机、其他功能机器 |
| 0b8114677a3cc60ea5a691aa3f87b5ae | 1 | $30.4K | ||
| Guangdong Wiking Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.5K | 混合机 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-19 | 其他纤维素醚 | HEBEI LANDCEL CELLULOSE TECH CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-09 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-09 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-03-27 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ARISTEK HIGHPOLYMER | 印度尼西亚 | $20.3K |
| 2026-03-19 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-01-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-26 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ARISTEK HIGHPOLYMER | 印度尼西亚 | $19.1K |
| 2026-01-06 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-26 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.6K |