TAM Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TAM

78
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $209.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $50.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $58.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $78.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $25.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314827802
企查查编码QVNS6KHPFE
成立日期2018-01-09
联系地址Tầng 21, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAM
企业英文名称TAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+842871010888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
731511滚子链
848220圆锥滚子轴承
848320轴承座
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
731582焊接钢链
732690其他钢铁制品
848250圆柱滚子轴承

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$2.07M
泰国4$164.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Woda Import & Export Co., Ltd.中国25$737.3K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Fuzhou Grand Sun International Trade Co., Ltd.中国25$627.4K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Huangshan China Chain Technology Co., Ltd.中国5$169.2K滚子链、钢铁铰接链
Choho Industrial (Thailand) Co., Ltd.泰国4$164.5K滚子链、钢铁铰接链
Hebei Juying Hoisting Machinery Co., Ltd.中国4$114.7K焊接钢链、非电动提升机
Cixi Huibo Import & Export Co., Ltd.中国4$113.8K滚珠轴承、轴承零件
Hangzhou SFR Technology Co., Ltd.中国6$111.9K滚子链、摩托车及配件
Hangzhou Wanpeng Import & Export Co., Ltd.中国1$70.6K滚珠轴承、起动电机
Jiangshan Unibear Industrial Co., Ltd.中国1$34.9K钢铁链零件、滚子链
Power Machinery (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$29.2K钢绞线缆、非液压车辆千斤顶

近期贸易明细

进口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28滚珠轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$734
2026-04-28滚珠轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$3.9K
2026-04-28滚珠轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$5.4K
2026-04-28离合器联轴器JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$5.8K
2026-04-28圆锥滚子轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$956
2026-04-28滚珠轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.4K
2026-04-28离合器联轴器JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$5.8K
2026-04-28圆锥滚子轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$2.3K
2026-04-28滚珠轴承JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$765
2026-04-28离合器联轴器JINAN WODA IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

TAM Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →