Sung Trau Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 动物副产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sừng Trâu Việt
46
进口笔数
0
出口笔数
$824.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBUFU74 |
| 成立日期 | 2012-07-09 |
| 联系地址 | 42/9 Trần Thái Tông, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SỪNG TRÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | SUNG TRAU VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Nguyễn Sỹ Sách, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84388411649 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050790 | 动物副产品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 160250 | 牛肉制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $793.5K |
| 马达加斯加 | 1 | $21.8K |
| 菲律宾 | 5 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antler Export House | 印度 | 16 | $564.8K | 纽扣零件及坯料、动物副产品 |
| Noori International | 印度 | 8 | $144.1K | 纽扣零件及坯料、动物雕刻材料 |
| Shahbaz Exports | 印度 | 6 | $42.0K | 动物副产品、纽扣零件及坯料 |
| TR Trading SARL | 马达加斯加 | 1 | $21.8K | 动物副产品 |
| Neha Export | 印度 | 2 | $20.7K | 动物雕刻材料、动物副产品 |
| SHAHBAZ EXPORTS., | 印度 | 1 | $10.0K | 动物副产品 |
| Zeuj One Marketing International | 菲律宾 | 5 | $9.4K | 其他护肤品、动物副产品 |
| Alnabi Traders | 印度 | 3 | $5.5K | 动物雕刻材料、动物肠肚 |
| B.S. Overseas | 印度 | 1 | $5.3K | 动物雕刻材料、棉窄幅布 |
| SS International | 印度 | 3 | $1.2K | 皮革服装、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 动物副产品 | ANTLER EXPORT HOUSE | 印度 | $30.6K |
| 2026-02-03 | 动物副产品 | Zeuj One Marketing International | 菲律宾 | $1.8K |
| 2026-01-05 | 动物副产品 | SHAHBAZ EXPORTS., | 印度 | $10.0K |
| 2025-12-30 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-26 | 动物副产品 | SHAHBAZ EXPORTS | 印度 | $10.0K |
| 2025-12-16 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 动物副产品 | ANTLER EXPORT HOUSE | 印度 | $30.6K |
| 2025-10-15 | 动物副产品 | ANTLER EXPORT HOUSE | 印度 | $27.0K |
| 2025-09-23 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $1.5K |
| 2025-09-16 | 动物副产品 | ZEUJ ONE MARKETING INTERNATIONAL | 菲律宾 | $1.5K |