Dai Duc Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
188
进口笔数
164
出口笔数
$29.5K
进口金额
$4.86M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600995320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTB4PCYT |
| 成立日期 | 2008-04-17 |
| 联系地址 | Số C3, KP 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI ĐỨC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C3, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842518875331 |
| 邮箱 | giangchi71@gmail.com |
| 传真 | 02518875331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 188 | $29.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $4.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 188 | $29.5K | 纺织面料运动鞋、其他塑胶鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 86 | $4.23M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 78 | $624.7K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $70 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $20 |
| 2026-06-12 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $64 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-05-25 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-05-18 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
| 2026-05-13 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $153 |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $609 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $203 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $3.0K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $7.9K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $476 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | $4.1K |