Vigrow Organic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HữU Cơ VIGROW
39
进口笔数
0
出口笔数
$376.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317967251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV08375 |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 102/2 Đường Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỮU CƠ VIGROW |
| 企业英文名称 | VIGROW ORGANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102/2 Đường Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè |
| 电话 | 0338835883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 22 | $156.2K |
| 比利时 | 3 | $101.7K |
| 土耳其 | 7 | $57.7K |
| 韩国 | 4 | $38.0K |
| 朝鲜 | 2 | $15.5K |
| 德国 | 1 | $7.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ionique Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $136.5K | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| CPF Potash Co., Ltd. | 越南 | 3 | $101.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Cita Tarim Gida Tur Insan Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $42.5K | 动植物肥料、磷肥(P2O5<35%) |
| Jnw Agro Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $30.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Muge Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Can Chemicals Global Tarim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $15.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Ebase Corporation Ltd. | 泰国 | 1 | $11.2K | 动植物肥料 |
| Inter Organic Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $8.5K | 其他肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Neufarm Kimya Insaat Tarim Turizm Gida San Ve Dis Tic Ltd. Sti | 德国 | 1 | $7.2K | 动植物肥料 |
| Agrowork International Tarim Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $27 | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 动植物肥料 | IONIQUE CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-02-08 | 动植物肥料 | IONIQUE CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-02-04 | 其他肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 氮磷肥料 | CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI | 土耳其 | $11.1K |
| 2025-12-02 | 动植物肥料 | JNW AGRO CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2025-10-21 | 低磷磷肥 | LIDER GUBRE TARIM URETIM VE PAZ S | 土耳其 | $3 |
| 2025-10-13 | 氮磷钾肥料 | IONIQUE CO LTD | 泰国 | $11.6K |
| 2025-09-28 | 氮磷钾肥料 | IONIQUE CO LTD | 泰国 | $12.9K |
| 2025-08-24 | 动植物肥料 | IONIQUE CO LTD | 泰国 | $6.2K |
| 2025-08-07 | 动植物肥料 | JNW AGRO CO LTD | 韩国 | $6.4K |