Vigrow Organic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HữU Cơ VIGROW

39
进口笔数
0
出口笔数
$376.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317967251
企查查编码QVNAV08375
成立日期2023-08-02
联系地址102/2 Đường Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỮU CƠ VIGROW
企业英文名称VIGROW ORGANIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址102/2 Đường Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè
电话0338835883
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
310319磷肥(P2O5<35%)
310590其他肥料
310510片状肥料≤10公斤
310559氮磷肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国22$156.2K
比利时3$101.7K
土耳其7$57.7K
韩国4$38.0K
朝鲜2$15.5K
德国1$7.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ionique Co., Ltd.泰国18$136.5K动植物肥料、氮磷钾肥料
CPF Potash Co., Ltd.越南3$101.7K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Cita Tarim Gida Tur Insan Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$42.5K动植物肥料、磷肥(P2O5<35%)
Jnw Agro Co., Ltd.韩国3$30.0K动植物肥料、其他肥料
Muge Co., Ltd.韩国3$23.5K动植物肥料、其他肥料
Can Chemicals Global Tarim Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其1$15.2K动植物肥料、其他肥料
Ebase Corporation Ltd.泰国1$11.2K动植物肥料
Inter Organic Co., Ltd.泰国2$8.5K其他肥料、片状肥料≤10公斤
Neufarm Kimya Insaat Tarim Turizm Gida San Ve Dis Tic Ltd. Sti德国1$7.2K动植物肥料
Agrowork International Tarim Gida Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.土耳其2$27动植物肥料、氮磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31动植物肥料IONIQUE CO LTD泰国$3.9K
2026-02-08动植物肥料IONIQUE CO LTD泰国$3.9K
2026-02-04其他肥料CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$4.1K
2026-02-04氮磷肥料CAN CHEMICALS GLOBAL TARIM SANAYI VE TICARET LTD STI土耳其$11.1K
2025-12-02动植物肥料JNW AGRO CO LTD韩国$16.8K
2025-10-21低磷磷肥LIDER GUBRE TARIM URETIM VE PAZ S土耳其$3
2025-10-13氮磷钾肥料IONIQUE CO LTD泰国$11.6K
2025-09-28氮磷钾肥料IONIQUE CO LTD泰国$12.9K
2025-08-24动植物肥料IONIQUE CO LTD泰国$6.2K
2025-08-07动植物肥料JNW AGRO CO LTD韩国$6.4K

相关企业 · 同类产品

Vigrow Organic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →