Nhat Thanh Agro Chemical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Dược Nhật Thành
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106657109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN94UQ2S9 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG DƯỢC NHẬT THÀNH |
| 企业英文名称 | NHAT THANH AGRO CHEMICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vũ Lăng, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84388781404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 293149 | 其他非卤化有机磷衍生物 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国香港 | 5 | $391.2K | 初级硅氧烷、其他化学制剂 |
| Zhejiang Hengdian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.8K | 980600、其他杂环化合物 |
| Sichuan Leshan Fuhua Tongda Agro Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118.5K | 零售除草剂、其他非卤化有机磷衍生物 |
| Qingdao Higrow Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai Jiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.6K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Henan Friend Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Sinoagro Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Binzhou Jicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $89.6K |
| 2026-04-16 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2026-04-16 | 零售除草剂 | HEFEI DINGHENG BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-12-15 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $85.8K |
| 2025-09-23 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2025-09-23 | 零售杀虫剂 | HENAN FRIEND BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $18.0K |
| 2025-09-16 | 零售除草剂 | XING FA (HONG KONG) IMP & EXP LTD | 中国 | $42.2K |
| 2025-07-03 | 零售杀虫剂 | SHANGHAI KJ IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $29.3K |
| 2025-05-30 | 零售除草剂 | UPI CROPSCIENCE CO LTD | 中国 | $5 |