CONG TY TNHH TMDV VA GIAI PHAP CONG NGHE THANH AN
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và GIảI PHáP CôNG NGHệ THàNH AN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$55.1K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901065161 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF538WQH |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÀNH AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Nguyễn Xá, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84915500110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $55.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | 19 | $29.0K | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $21.5K | 传动部件、其他钢铁制品 |
| TO PLAS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $4.6K | 其他钢铁制品、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $951 |
| 2026-01-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $951 |
| 2025-11-18 | 已录制光碟 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-18 | 已录制光碟 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-11-18 | 非CRT电脑显示器 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-11-18 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 非显像管显示器 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $363 |
| 2025-11-17 | 已录制光碟 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $118 |
| 2025-11-17 | 含CPU和I/O的ADP设备 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 已录制光碟 | RODAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |