Hoang Gia Phat Bac Ninh Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 476 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tm Và Dv Hoàng Gia Phát Bắc Ninh
0
进口笔数
476
出口笔数
$0
进口金额
$16.51M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300858681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB5K717 |
| 成立日期 | 2014-10-13 |
| 联系地址 | Làn 2, đường 286, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM VÀ DV HOÀNG GIA PHÁT BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Làn 2, đường 286, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84969295389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 630710 | 清洁用布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 476 | $16.51M |
| 日本 | 1 | $90 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Technology & Solution Co., Ltd. | 越南 | 34 | $13.25M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 92 | $2.80M | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 201 | $216.9K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $79.4K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Mega Technology & Solution Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $58.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 31 | $42.0K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.1K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| Honmax Industrial Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.2K | 可互换冲压工具、其他电路开关装置 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Yuanfang Vietnam Auto Parts Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 瓦楞纸箱、滤纸板 |
近期贸易明细
出口(共 476)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-29 | 非黑印刷油墨 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 铜合金管件 | HYOSUNG FINANCIAL SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-28 | 其他座椅 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |