BG Protech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BG PROTECH
23
进口笔数
0
出口笔数
$272.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317686606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UASRDD |
| 成立日期 | 2023-02-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BG PROTECH |
| 企业英文名称 | BG PROTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84971362347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 611420 | 其他棉针织服装 |
| 611692 | 棉手套 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 761300 | 铝制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $195.6K |
| 印度 | 6 | $50.2K |
| 德国 | 3 | $22.2K |
| 美国 | 2 | $4.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Antech Scientific Co., Ltd. | 中国 | 7 | $113.0K | 铝制气罐、立式冷冻柜≤900升 |
| RESUN (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $69.3K | 其他塑料制品、光敏半导体器件 |
| Cellbios Healthcare & Lifesciences Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $50.2K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| WAK Chemie Medical GmbH | 德国 | 3 | $22.2K | 其他有机硫化合物、其他化学制剂 |
| MDHC Life Technologies (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Wuxi Nest Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Brooklyn Tool Inc. | 美国 | 2 | $4.2K | 铝制折叠容器、其他铝制品 |
| Rarlon Biotech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 甘油、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他测量仪器 | RESUN (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $68.8K |
| 2026-03-18 | 光敏半导体器件 | RESUN (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $576 |
| 2026-03-18 | 其他塑料制品 | RESUN (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-01-28 | 贱金属配件 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $47 |
| 2026-01-28 | 其他棉针织服装 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-28 | 钢铁软管 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-01-28 | 贱金属配件 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-28 | 贱金属配件 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-28 | 钢铁软管 | QINGDAO ANTECH SCIENTIFIC CO LTD | 中国 | $700 |