Goodyear Tyres Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Lốp Xe Goodyear Việt Nam

382
进口笔数
4
出口笔数
$18.22M
进口金额
$369.9K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2025-11-01
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.72M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $463.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $853.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $992.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.28M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $558.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $662.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.72M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $753.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.18M · 23 笔出口 $330 · 1 笔2024-08进口 $1.57M · 33 笔出口 $200 · 1 笔2024-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $194.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $720.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $170.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $463.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $853.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $992.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.28M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $558.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $662.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.72M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $753.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.18M · 23 笔出口 $330 · 1 笔2024-08进口 $1.57M · 33 笔出口 $200 · 1 笔2024-09进口 $63.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $88.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $137.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $47.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $196.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $194.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $81.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-12进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $720.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309998834
企查查编码QVND3MXYV0
成立日期2010-04-17
联系地址Số 195 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LỐP XE GOODYEAR VIỆT NAM
企业英文名称GOODYEAR TYRES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 195 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842838999999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本67.7435亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
482110印刷标签
401190轻型商用车轮胎
401180工业充气轮胎

出口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$14.04M
印度尼西亚64$1.74M
泰国35$958.7K
马来西亚21$630.2K
德国16$340.4K
土耳其2$242.4K
美国2$80.7K
斯洛文尼亚4$75.2K
印度7$72.1K
卢森堡2$48.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$356.1K
阿联酋1$13.2K
西班牙1$330
卢森堡1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodyear Singapore Tyres, a division of Goodyear Orient Co. Pte. Ltd.新加坡343$18.06M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚7$117.4K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Goodyear India Ltd.印度4$38.9K农用充气轮胎、新汽车轮胎
Goodyear Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚8$3.3K新汽车轮胎
Goodyear Dalian Tire Co., Ltd.中国5$1.3K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
PT Goodyear Indonesia Tbk印度尼西亚3$886新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Goodyear (Thailand) Public Company Limited泰国6$874航空充气轮胎、飞机翻新轮胎
Qingdao Ge Rui Da Rubber Co., Ltd.中国1$217公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶
Shanghai Super Labeling System Co., Ltd.中国2$204聚丙烯塑料、其他塑料制品
GOODYEAR MALAYSIA BERHAD马来西亚1$102新汽车轮胎、光伏组件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goodyear Singapore Tyres, a Division of Goodyear Orient Co. Pte. Ltd.新加坡1$356.1K新汽车轮胎
Goodyear Middle East阿联酋1$13.2K新汽车轮胎
IDIADA Automotive Technology, S.A.西班牙1$330电动车、新汽车轮胎
Goodyear Innovation Center Luxembourg卢森堡1$200新汽车轮胎

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$1.6K
2026-06-12新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$1.5K
2026-06-12新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$7.4K
2026-06-12新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$1.2K
2026-06-12新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$702
2026-05-08新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$20.6K
2026-05-08新汽车轮胎GOODYEAR INDONESIA TBK印度尼西亚$14.0K
2026-04-21新汽车轮胎GOODYEAR SINGAPORE TYRES (A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD)泰国$1.2K
2026-04-21新汽车轮胎GOODYEAR SINGAPORE TYRES (A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD)泰国$53.2K
2026-04-21新汽车轮胎GOODYEAR SINGAPORE TYRES (A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD)泰国$21.9K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-01新汽车轮胎GOODYEAR MIDDLE EAST阿联酋$13.2K
2024-08-15新汽车轮胎GOODYEAR INNOVATION CENTER LUXEMBOURG卢森堡$200
2024-07-05新汽车轮胎IDIADA AUTOMOTIVE TECHNOLOGY SA西班牙$330
2023-06-05新汽车轮胎GOODYEAR SINGAPORE TYRES A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD中国$356.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Goodyear Tyres Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →