Goodyear Tyres Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Lốp Xe Goodyear Việt Nam
- Facebook1
382
进口笔数
4
出口笔数
$18.22M
进口金额
$369.9K
出口金额
2026-06-12
最近进口
2025-11-01
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309998834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3MXYV0 |
| 成立日期 | 2010-04-17 |
| 联系地址 | Số 195 Điện Biên Phủ, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LỐP XE GOODYEAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOODYEAR TYRES VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 195 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838999999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 67.7435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $14.04M |
| 印度尼西亚 | 64 | $1.74M |
| 泰国 | 35 | $958.7K |
| 马来西亚 | 21 | $630.2K |
| 德国 | 16 | $340.4K |
| 土耳其 | 2 | $242.4K |
| 美国 | 2 | $80.7K |
| 斯洛文尼亚 | 4 | $75.2K |
| 印度 | 7 | $72.1K |
| 卢森堡 | 2 | $48.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $356.1K |
| 阿联酋 | 1 | $13.2K |
| 西班牙 | 1 | $330 |
| 卢森堡 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodyear Singapore Tyres, a division of Goodyear Orient Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 343 | $18.06M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | 7 | $117.4K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Goodyear India Ltd. | 印度 | 4 | $38.9K | 农用充气轮胎、新汽车轮胎 |
| Goodyear Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $3.3K | 新汽车轮胎 |
| Goodyear Dalian Tire Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.3K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| PT Goodyear Indonesia Tbk | 印度尼西亚 | 3 | $886 | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Goodyear (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 6 | $874 | 航空充气轮胎、飞机翻新轮胎 |
| Qingdao Ge Rui Da Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $217 | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
| Shanghai Super Labeling System Co., Ltd. | 中国 | 2 | $204 | 聚丙烯塑料、其他塑料制品 |
| GOODYEAR MALAYSIA BERHAD | 马来西亚 | 1 | $102 | 新汽车轮胎、光伏组件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goodyear Singapore Tyres, a Division of Goodyear Orient Co. Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $356.1K | 新汽车轮胎 |
| Goodyear Middle East | 阿联酋 | 1 | $13.2K | 新汽车轮胎 |
| IDIADA Automotive Technology, S.A. | 西班牙 | 1 | $330 | 电动车、新汽车轮胎 |
| Goodyear Innovation Center Luxembourg | 卢森堡 | 1 | $200 | 新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-12 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-06-12 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $7.4K |
| 2026-06-12 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-06-12 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $702 |
| 2026-05-08 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2026-05-08 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INDONESIA TBK | 印度尼西亚 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR SINGAPORE TYRES (A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD) | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR SINGAPORE TYRES (A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD) | 泰国 | $53.2K |
| 2026-04-21 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR SINGAPORE TYRES (A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD) | 泰国 | $21.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR MIDDLE EAST | 阿联酋 | $13.2K |
| 2024-08-15 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR INNOVATION CENTER LUXEMBOURG | 卢森堡 | $200 |
| 2024-07-05 | 新汽车轮胎 | IDIADA AUTOMOTIVE TECHNOLOGY SA | 西班牙 | $330 |
| 2023-06-05 | 新汽车轮胎 | GOODYEAR SINGAPORE TYRES A DIVISION OF GOODYEAR ORIENT CO PTE LTD | 中国 | $356.1K |