TPMED Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TPMED

73
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $906 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $216.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $906 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $46.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $144.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $40.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314761573
企查查编码QVNKEWPK8U
成立日期2017-11-28
联系地址Số 64/8G Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TPMED
企业英文名称TPMED COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 64/8G Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá
电话+84902434359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
841920医用消毒器
940521LED照明灯具
853710电力控制板
903300第90章仪器零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
902000呼吸器具
401490硫化橡胶医疗用品
842199过滤净化器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾17$538.5K
意大利17$358.7K
德国19$187.3K
日本12$79.4K
美国8$29.2K
中国5$1.7K
英国6$692

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STURDY INDUSTRIAL CO LTD中国台湾12$514.5K医用消毒器、温控处理零件
CA-MI Srl意大利14$312.5K其他医疗器具、第90章仪器零件
LUXAMED GmbH & Co. KG德国19$187.3K其他医疗器具、LED照明灯具
Fukugawa Corporation日本11$69.5K其他医疗器具、治疗呼吸装置
CA-MI S.r.l.意大利5$48.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
Infinium Medical, Inc.美国8$29.2K其他医疗器具、其他电诊设备
GEMMY INDUSTRIAL CORP中国台湾3$12.3K其他离心机、医用消毒器
ST. FRANCIS MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD.中国台湾2$11.7K医用家具、LED灯具
FUKUGAWA CORP.日本1$10.0K其他塑料制品、其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$568
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$1.0K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$6.3K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$5.9K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$5.9K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$6.3K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$1.1K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$1.0K
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$568
2026-04-12其他医疗器具CA-MI SRL.意大利$1.1K

相关企业 · 同类产品

TPMED Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →