TPMED Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TPMED
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314761573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEWPK8U |
| 成立日期 | 2017-11-28 |
| 联系地址 | Số 64/8G Hòa Bình, Phường 5, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TPMED |
| 企业英文名称 | TPMED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 64/8G Hòa Bình, Phường Hòa Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84902434359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $538.5K |
| 意大利 | 17 | $358.7K |
| 德国 | 19 | $187.3K |
| 日本 | 12 | $79.4K |
| 美国 | 8 | $29.2K |
| 中国 | 5 | $1.7K |
| 英国 | 6 | $692 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STURDY INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $514.5K | 医用消毒器、温控处理零件 |
| CA-MI Srl | 意大利 | 14 | $312.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| LUXAMED GmbH & Co. KG | 德国 | 19 | $187.3K | 其他医疗器具、LED照明灯具 |
| Fukugawa Corporation | 日本 | 11 | $69.5K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| CA-MI S.r.l. | 意大利 | 5 | $48.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Infinium Medical, Inc. | 美国 | 8 | $29.2K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| GEMMY INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 3 | $12.3K | 其他离心机、医用消毒器 |
| ST. FRANCIS MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD. | 中国台湾 | 2 | $11.7K | 医用家具、LED灯具 |
| FUKUGAWA CORP. | 日本 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $568 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $6.3K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $5.9K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $5.9K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $6.3K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $568 |
| 2026-04-12 | 其他医疗器具 | CA-MI SRL. | 意大利 | $1.1K |