Viet Fargimex Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT FARGIMEX
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$351.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315689030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM65XCM |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT FARGIMEX |
| 企业英文名称 | VIET FARGIMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85 Hoàng Sa, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84364870121 |
| 邮箱 | nhanhpt710@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $300.1K |
| 越南 | 2 | $50.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Worlee Chemie GmbH | 德国 | 10 | $350.6K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| ZINCOVERY PROCESS TECHNOLOGIES LTD. | 1 | $1.1K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他食品制剂 | Worlee Chemie GmbH | 德国 | $41.4K |
| 2026-01-28 | 药用植物 | ZINCOVERY PROCESS TECHNOLOGIES LTD. | — | $1.1K |
| 2025-08-08 | 其他食品制剂 | WORLEE CHEMIE GMBH | 德国 | $42.8K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | WORLEE CHEMIE GMBH | 德国 | $42.8K |
| 2025-01-08 | 其他食品制剂 | WORLEE CHEMIE GMBH | 德国 | $66.0K |
| 2024-11-26 | 其他食品制剂 | WORLEE CHEMIE GMBH | 德国 | $66.0K |
| 2024-08-16 | 其他食品制剂 | WORLEE CHEMIE GMBH | 德国 | $24.5K |
| 2024-06-14 | 其他食品制剂 | Worlee Chemie GmbH | 越南 | $24.5K |
| 2024-05-13 | 其他食品制剂 | Worlee Chemie GmbH | 越南 | $26.0K |
| 2024-03-04 | 其他食品制剂 | WORLEE CHEMIE GMBH | 德国 | $11.0K |