Linh Nhan Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 186 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LINH NHạN
186
进口笔数
0
出口笔数
$30.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107565122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75FWS49 |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số 15 Ngách 58/26 Phố Đào Tấn, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINH NHẠN |
| 企业英文名称 | LINH NHAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 Ngách 58/26 Phố Đào Tấn, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84972716688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 121 | $28.68M |
| 中国 | 60 | $1.62M |
| 马来西亚 | 5 | $127.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 121 | $28.68M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $532.4K | 其他塑胶鞋、非泡沫塑料片 |
| Shanhua Hongyuan (Shandong) Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $379.3K | 其他泡沫塑料、其他石棉制品 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 5 | $278.7K | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
| Besja Industrial Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $192.4K | 贱金属挂锁、陶瓷磨轮 |
| FLORATEX SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $127.8K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Hangzhou Moya Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $107.7K | 塑料文具、纸质文具 |
| Guangxi Eurran Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.6K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Yiwu Handa Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 毡尖笔、塑料纺织箱盒 |
| Besja Industrial Development Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $22.4K | 金属办公文具 |
近期贸易明细
进口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 餐具及刀片 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 毡尖笔 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $465 |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 金属办公文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 金属办公文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-29 | 剪刀及刀片 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 塑料文具 | Zhejiang New Vision Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |