An Thinh Nutrition Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DINH DưỡNG AN THịNH
85
进口笔数
0
出口笔数
$4.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317021873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB76GTPY |
| 成立日期 | 2021-11-09 |
| 联系地址 | Số 270/2/16 Phan Đình Phùng, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DINH DƯỠNG AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH NUTRITION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 270/2/16 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908343728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 35 | $2.07M |
| 中国 | 15 | $858.3K |
| 比利时 | 25 | $839.5K |
| 印度 | 8 | $615.4K |
| 德国 | 2 | $144.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $2.88M | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Vitafor N.V. | 比利时 | 20 | $653.5K | 猫狗饲料、维生素药品 |
| 3ded2b679d6db56a91092cfad4efb3a0 | 8 | $615.4K | ||
| Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $190.0K | 猫狗饲料、金属焊条 |
| Vitafors NV | 荷兰 | 5 | $186.0K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | PACIFIC PTE LTD | 巴西 | $47.5K |
| 2026-04-28 | 猫狗饲料 | PACIFIC PTE LTD | 巴西 | $47.5K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | VITAFOR NV | 比利时 | $33.8K |
| 2026-04-10 | 猫狗饲料 | VITAFOR NV | 比利时 | $33.8K |
| 2026-03-16 | 猫狗饲料 | VITAFOR NV | 比利时 | $33.8K |
| 2026-03-04 | 猫狗饲料 | VITAFOR NV | 比利时 | $14.0K |
| 2026-02-24 | 猫狗饲料 | PACIFIC PTE LTD | 巴西 | $47.5K |
| 2026-01-27 | 猫狗饲料 | VITAFOR NV | 比利时 | $35.0K |
| 2026-01-23 | 猫狗饲料 | PACIFIC PTE LTD | 巴西 | $47.5K |
| 2025-12-26 | 猫狗饲料 | VITAFOR N V | 比利时 | $35.0K |