Halan Produce & Trade Joint Stock Co., Hung Yen Branch
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hà Lan
73
进口笔数
0
出口笔数
$13.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101103065-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46TS2J4 |
| 成立日期 | 2001-10-22 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phố Nối, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ LAN |
| 企业英文名称 | HALAN PRODUCE AND TRADE JOINT STOCK COMPANY, HUNG YEN BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phố Nối, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02213944090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 35 | $8.59M |
| 巴西 | 12 | $2.70M |
| 中国 | 3 | $710.3K |
| 美国 | 7 | $675.9K |
| 印度 | 8 | $444.8K |
| 澳大利亚 | 4 | $355.1K |
| 加拿大 | 2 | $192.2K |
| 巴基斯坦 | 2 | $94.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 15 | $3.56M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $2.65M | 其他玉米、大豆油渣 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 11 | $2.47M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 巴西 | 6 | $1.52M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.09M | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $704.9K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $380.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Frey P | 澳大利亚 | 4 | $355.1K | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| The Delong Co., Inc. | 美国 | 4 | $217.7K | 非种用大豆、酿造废料 |
| DG Global Inc. | 加拿大 | 2 | $192.2K | 非种用大豆、去壳扁豆 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $218.0K |
| 2025-02-12 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $277.8K |
| 2024-12-25 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 美国 | $291.7K |
| 2024-12-02 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $291.7K |
| 2024-11-01 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $407.6K |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-10-29 | 农用机械零件 | SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $644 |
| 2024-10-25 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $407.6K |