Halan Produce & Trade Joint Stock Co., Hung Yen Branch

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Hà Lan

73
进口笔数
0
出口笔数
$13.76M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $953.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $837.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $971.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $735.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $466.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $516.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $490.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $630.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $545.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $549.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $407.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $583.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $277.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $953.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $837.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $406.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $971.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.39M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $160.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $735.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $466.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $516.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $408.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $490.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $630.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $545.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $549.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $407.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $583.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $277.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $218.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101103065-001
企查查编码QVN46TS2J4
成立日期2001-10-22
联系地址Khu công nghiệp Phố Nối, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÀ LAN
企业英文名称HALAN PRODUCE AND TRADE JOINT STOCK COMPANY, HUNG YEN BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Phố Nối, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
电话02213944090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
100590其他玉米
100630碾磨大米
230330酿造废料
100199其他小麦及混合麦
121490饲料产品
732690其他钢铁制品
843699农用机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷35$8.59M
巴西12$2.70M
中国3$710.3K
美国7$675.9K
印度8$444.8K
澳大利亚4$355.1K
加拿大2$192.2K
巴基斯坦2$94.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.阿根廷15$3.56M大豆油渣、其他玉米
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南9$2.65M其他玉米、大豆油渣
CJ International Asia Pte. Ltd.11$2.47M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西6$1.52M其他玉米、大豆油渣
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡6$1.09M粗制大豆油、粗棕榈油
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡2$704.9K精炼棕榈油、粗棕榈油
Baba Malleshwar Rice Mill Pvt. Ltd.印度7$380.7K碾磨大米、糙米
Frey P澳大利亚4$355.1K其他小麦及混合麦、其他大麦
The Delong Co., Inc.美国4$217.7K非种用大豆、酿造废料
DG Global Inc.加拿大2$192.2K非种用大豆、去壳扁豆

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-14大豆油渣BUNGE SA阿根廷$218.0K
2025-02-12大豆油渣BUNGE SA巴西$277.8K
2024-12-25大豆油渣BUNGE SA美国$291.7K
2024-12-02大豆油渣BUNGE SA阿根廷$291.7K
2024-11-01大豆油渣BUNGE SA阿根廷$407.6K
2024-10-29其他钢铁制品SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD中国$680
2024-10-29其他钢铁制品SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2024-10-29农用机械零件SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD中国$885
2024-10-29其他钢铁制品SHANGHAI YUDA TECHNOLOGY CO LTD中国$644
2024-10-25大豆油渣BUNGE SA阿根廷$407.6K

相关企业 · 同类产品

Halan Produce & Trade Joint Stock Co., Hung Yen Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →