Green View Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Green View Việt Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106010664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUMJGWA6 |
| 成立日期 | 2012-10-12 |
| 联系地址 | Lô B9,11, 13/D7 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN VIEW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GREEN VIEW VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B9,11, 13/D7 khu ĐTM Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84986735552 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 22 | $1.17M |
| 日本 | 2 | $4.1K |
| 中国 | 5 | $3.8K |
| 马来西亚 | 3 | $1.4K |
| 瑞典 | 1 | $1.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $500 |
| 印度 | 3 | $321 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meguiar's Inc. | 美国 | 12 | $774.7K | 车身抛光剂、工业清洁制剂 |
| Huper Optik International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $237.5K | 自粘塑料片、其他硫化橡胶制品 |
| 3M Innovation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $160.1K | 1kg以下胶粘剂、自粘塑料片 |
| Winsol Laboratories | 美国 | 1 | $5.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Winsol Inc. | 美国 | 1 | $4.2K | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Meguiar's Inc. | 日本 | 1 | $513 | 车身抛光剂 |
| Meguiar's Inc | 马来西亚 | 2 | $347 | 车身抛光剂 |
| GARWARE HI-TECH FILMS LIMITED | 印度 | 3 | $321 | 聚酯塑料片材、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 室内香水 | MEGUIARS INC | 美国 | $27 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | MEGUIARS INC | 美国 | $78 |
| 2026-04-20 | 室内香水 | MEGUIARS INC | 美国 | $641 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | MEGUIARS INC | 美国 | $66 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | MEGUIARS INC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 室内香水 | MEGUIARS INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 室内香水 | MEGUIARS INC | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | MEGUIARS INC | 美国 | $585 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | MEGUIARS INC | 美国 | $932 |
| 2026-04-20 | 零售清洁粉剂 | MEGUIARS INC | 美国 | $585 |