Smarts Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他焊接机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMARTS VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$186.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108907019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14DW0NU |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 424/32 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARTS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SMARTS VIET NAM COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 thôn Ngọc Đình, Xã Dân Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0968393640 |
| 邮箱 | info.smartsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $186.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangzhou Zhongsheng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.6K | 其他焊接机、激光机床 |
| Jinan Yihai Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.6K | 激光机床、其他木工机床 |
| Anhui Donghai Yuxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.0K | 数控金属折弯机、激光机床 |
| Wuhan Lianchuang Photoelectric Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 激光机床、其他焊接机 |
| Guangzhou Tongzhun Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 其他焊接机 |
| Wuhan Huaxia Star Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他焊接机、其他离心泵 |
| Hebei Weiyue Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 焊接机零件、非可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他焊接机 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2025-11-14 | 其他焊接机 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-09-19 | 其他钢铁铸件 | HEBEI WEIYUE MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-29 | 其他焊接机 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-28 | 激光机床 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-05-28 | 其他焊接机 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-05-28 | 焊接机零件 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-10-07 | 其他焊接机 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2024-08-28 | 激光机床 | JINAN YIHAI LASER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $46.6K |
| 2024-07-04 | 其他焊接机 | CANGZHOU ZHONGSHENG LASER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |