TOYU VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOYU VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$76.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314404998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN309XCQU |
| 成立日期 | 2017-05-15 |
| 联系地址 | Tầng 8, Cao Thắng Mall, 19 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOYU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOYU VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 36 Đường số 2, Cư Xá Đô Thành, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985949207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 9 | $76.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRIMER DESIGN LTD | 英国 | 9 | $76.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2025-01-09 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-11-19 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-11-19 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-08-22 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-08-22 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-08-22 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $2.8K |
| 2024-07-26 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $226 |
| 2024-07-26 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $153 |
| 2024-07-26 | 诊断试剂 | PRIMER DESIGN LTD | 英国 | $5.7K |