Nguyen Kim Thinh Bang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM THịNH BANG

8
进口笔数
4
出口笔数
$209.4K
进口金额
$93.9K
出口金额
2026-05-08
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.8K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2026-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2026-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603854511
企查查编码QVN280620T
成立日期2022-02-15
联系地址Tổ 8, ấp 1, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ KIM THỊNH BANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 50, ấp Bàu Cối, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84705783026
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
851529非自动电阻焊机
846290其他金属加工机床
841459其他风扇
846239非数控金属剪机
851531电弧焊机
680610矿物棉
730890其他钢铁结构体
731589其他钢铁链
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$209.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4$93.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK WAN YANG TRADING LTD中国香港6$131.7K其他钢铁制品、氧化铝
Dongguan Yuan Yi Automation Machinery Co., Ltd.中国1$65.4K工业机器人、电弧焊机
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$12.3K不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
STARRY LIGHT LIMITED塞舌尔4$93.9K金属框架座椅、其他座椅

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$515
2026-05-08其他钢铁结构体Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$65
2026-05-08其他风扇Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$2.1K
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$721
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$712
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$976
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$78
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$198
2026-05-08其他钢铁制品Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$286
2026-05-08其他钢铁结构体Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国$403

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14金属框架座椅STARRY LIGHT LIMITED美国$11.7K
2026-04-14金属框架座椅STARRY LIGHT LIMITED美国$11.7K
2026-04-14金属框架座椅STARRY LIGHT LIMITED美国$11.7K
2026-04-14金属框架座椅STARRY LIGHT LIMITED美国$11.7K
2026-04-01金属框架座椅STARRY LIGHT LIMITED美国$23.5K
2026-03-31金属框架座椅STARRY LIGHT LIMITED美国$23.5K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Kim Thinh Bang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →