Nguyen Kim Thinh Bang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非自动电阻焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM THịNH BANG
7
进口笔数
4
出口笔数
$197.1K
进口金额
$93.9K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-14
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603854511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN280620T |
| 成立日期 | 2022-02-15 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp 1, Xã Bình Lộc, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM THỊNH BANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, ấp Bàu Cối, Phường Bảo Vinh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84705783026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845970 | 螺纹机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $197.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $93.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK WAN YANG TRADING LTD | 中国香港 | 6 | $131.7K | 氧化铝、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuan Yi Automation Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.4K | 工业机器人、电弧焊机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STARRY LIGHT LTD | 塞舌尔 | 4 | $93.9K | 金属框架座椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 激光机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-11-17 | 非自动电弧焊机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-19 | 电弧焊机 | DONGGUAN YUAN YI AUTOMATION MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-09-19 | 电弧焊机 | DONGGUAN YUAN YI AUTOMATION MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2024-09-17 | 其他金属加工机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-17 | 其他风扇 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $750 |
| 2024-09-17 | 数控金属管材机 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-17 | 其他金属加工机床 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-09-17 | 其他电炉 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-09-17 | 其他电炉 | HK WAN YANG TRADING LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | STARRY LIGHT LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | STARRY LIGHT LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | STARRY LIGHT LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-14 | 金属框架座椅 | STARRY LIGHT LTD | 美国 | $11.7K |
| 2026-04-01 | 金属框架座椅 | STARRY LIGHT LTD | 美国 | $23.5K |
| 2026-03-31 | 金属框架座椅 | STARRY LIGHT LTD | 美国 | $23.5K |