Minh Vy Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP MINH VY
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$18.4K
出口金额
—
最近进口
2024-12-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202019677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJVE2A9 |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Thôn núi 1, Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH VY |
| 企业英文名称 | MINH VY INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Núi 1 (tại nhà ông Nguyễn Văn Thuận), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84931886114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 530720 | 黄麻纱线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.4K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非LED电灯装置 | Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-12-24 | 非不锈钢对焊管件 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁制品 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $375 |
| 2024-12-24 | 无缝钢管 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $497 |
| 2024-12-24 | 其他钢铁管件 | Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | $278 |
| 2024-12-24 | 其他塑料制品 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $18 |
| 2024-12-24 | 无缝钢管 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-24 | 非不锈钢对焊管件 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $20 |
| 2024-12-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $89 |