Gold Garden Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 非植物编织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vườn Vàng

4
进口笔数
732
出口笔数
$13
进口金额
$10.66M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.2K · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.1K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $924.4K · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $716.0K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 27 笔2024-04进口 $7 · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 9 笔2024-10进口 $3 · 1 笔出口 $626.3K · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 79 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $835.5K · 44 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $435.2K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $661.8K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $2 · 1 笔出口 $633.1K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $637.7K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $339.2K · 30 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $414.1K · 36 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $924.4K · 57 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $716.0K · 34 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 19 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 27 笔2024-04进口 $7 · 1 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $283.2K · 9 笔2024-10进口 $3 · 1 笔出口 $626.3K · 67 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 79 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $835.5K · 44 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $435.2K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $257.8K · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $661.8K · 32 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $199.5K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $2 · 1 笔出口 $633.1K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.9K · 28 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.1K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $289.2K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $637.7K · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $412.3K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.8K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0310948316
企查查编码QVN9HPA86V
成立日期2011-06-27
联系地址4/4 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VƯỜN VÀNG
企业英文名称GOLD GARDEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址4/4 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84911607000
邮箱info@goldpottery.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460290非植物编织品
460212藤编篮筐
691490其他陶瓷制品

出口

HS 编码产品
460290非植物编织品
691490其他陶瓷制品
732690其他钢铁制品
441510木制包装容器
460219植物纤维制品
681099其他水泥制品
460129非竹藤编织品
460211竹编篮筐
392690其他塑料制品
401700硬质橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦489$7.03M
瑞典128$1.79M
德国101$1.46M
越南31$350.1K
瑞士2$23.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zolo International Trading丹麦4$13非植物编织品、藤编篮筐

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zolo International Trading Partner ApS丹麦426$5.10M非植物编织品、其他陶瓷制品
2M2 Trading Ab瑞典129$1.85M其他陶瓷制品、非植物编织品
Topcent GmbH德国94$1.53M非植物编织品、其他钢铁制品
NORDIQ A/S丹麦27$1.51M其他陶瓷制品、其他钢铁制品
Blackhouse Living丹麦17$251.3K非植物编织品、植物纤维制品
DA'CORE A/S丹麦8$216.6K其他皮革制品、其他寝具
Vinnemeier Textil- und Schuhimport GmbH德国6$82.6K非棉制床品、其他铝制品
NSH Nordiq A丹麦2$27.4K木制包装容器、非植物编织品
Design Concept Denmark A/S丹麦4$6.7K其他建筑石料、其他木家具
Zolo International ApS丹麦9$522其他陶瓷制品、非植物编织品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-13其他陶瓷制品Zolo International Trading越南$2
2024-10-18非植物编织品Zolo International Trading越南$3
2024-04-16藤编篮筐Zolo International Trading越南$7
2023-04-07非植物编织品Zolo International Trading越南$1

出口(共 732)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25非植物编织品Blackhouse Living—$85
2026-06-25其他塑料制品Blackhouse Living丹麦$31
2026-06-25植物纤维制品Blackhouse Living—$61
2026-06-25非植物编织品Blackhouse Living—$33
2026-06-25非植物编织品Blackhouse Living—$28
2026-06-25其他塑料制品Blackhouse Living丹麦$47
2026-06-25竹编篮筐Blackhouse Living—$9
2026-06-25植物纤维制品Blackhouse Living—$19
2026-06-12其他木制品NSH NORDIQ A/S丹麦$4.6K
2026-06-12其他木制品NSH NORDIQ A/S丹麦$2.5K

相关企业 · 同类产品

Gold Garden Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →