Gold Garden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 732 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Vườn Vàng
4
进口笔数
732
出口笔数
$13
进口金额
$10.66M
出口金额
2025-08-13
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310948316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9HPA86V |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | 4/4 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VƯỜN VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLD GARDEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/4 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84911607000 |
| 邮箱 | info@goldpottery.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $13 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 489 | $7.03M |
| 瑞典 | 128 | $1.79M |
| 德国 | 101 | $1.46M |
| 越南 | 31 | $350.1K |
| 瑞士 | 2 | $23.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zolo International Trading | 丹麦 | 4 | $13 | 非植物编织品、藤编篮筐 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zolo International Trading Partner ApS | 丹麦 | 426 | $5.10M | 非植物编织品、其他陶瓷制品 |
| 2M2 Trading Ab | 瑞典 | 129 | $1.85M | 其他陶瓷制品、非植物编织品 |
| Topcent GmbH | 德国 | 94 | $1.53M | 非植物编织品、其他钢铁制品 |
| NORDIQ A/S | 丹麦 | 27 | $1.51M | 其他陶瓷制品、其他钢铁制品 |
| Blackhouse Living | 丹麦 | 17 | $251.3K | 非植物编织品、植物纤维制品 |
| DA'CORE A/S | 丹麦 | 8 | $216.6K | 其他皮革制品、其他寝具 |
| Vinnemeier Textil- und Schuhimport GmbH | 德国 | 6 | $82.6K | 非棉制床品、其他铝制品 |
| NSH Nordiq A | 丹麦 | 2 | $27.4K | 木制包装容器、非植物编织品 |
| Design Concept Denmark A/S | 丹麦 | 4 | $6.7K | 其他建筑石料、其他木家具 |
| Zolo International ApS | 丹麦 | 9 | $522 | 其他陶瓷制品、非植物编织品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 其他陶瓷制品 | Zolo International Trading | 越南 | $2 |
| 2024-10-18 | 非植物编织品 | Zolo International Trading | 越南 | $3 |
| 2024-04-16 | 藤编篮筐 | Zolo International Trading | 越南 | $7 |
| 2023-04-07 | 非植物编织品 | Zolo International Trading | 越南 | $1 |
出口(共 732)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 非植物编织品 | Blackhouse Living | — | $85 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Blackhouse Living | 丹麦 | $31 |
| 2026-06-25 | 植物纤维制品 | Blackhouse Living | — | $61 |
| 2026-06-25 | 非植物编织品 | Blackhouse Living | — | $33 |
| 2026-06-25 | 非植物编织品 | Blackhouse Living | — | $28 |
| 2026-06-25 | 其他塑料制品 | Blackhouse Living | 丹麦 | $47 |
| 2026-06-25 | 竹编篮筐 | Blackhouse Living | — | $9 |
| 2026-06-25 | 植物纤维制品 | Blackhouse Living | — | $19 |
| 2026-06-12 | 其他木制品 | NSH NORDIQ A/S | 丹麦 | $4.6K |
| 2026-06-12 | 其他木制品 | NSH NORDIQ A/S | 丹麦 | $2.5K |