Chau Anh Import Export Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 887 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU CHâU ANH
887
进口笔数
0
出口笔数
$11.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300815193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C59MMW |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà 066, đường Triệu Quang Phục, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU CHÂU ANH |
| 企业英文名称 | CHAU ANH IMPORT EXPORT TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LG1B, khu TMCN Kim Thành, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0944838267 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 060312 | 鲜切康乃馨 |
| 060311 | 鲜切玫瑰 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
| 060314 | 鲜菊花 |
| 170490 | 糖果 |
| 060315 | 鲜切百合 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 885 | $11.02M |
| 越南 | 2 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 330 | $6.00M | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 148 | $1.70M | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 35 | $803.4K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 118 | $798.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Hengrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $705.1K | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO., LTD | 中国 | 106 | $403.8K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| Nanning Maoyue Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $204.0K | 其他非酒精饮料 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $181.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Luliang Xingcheng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 9 | $13.2K | 其他鲜莴苣、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Yukai Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.9K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 887)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 其他非酒精饮料 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 纸手帕毛巾 | YUNNAN HENGRUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-25 | 女式泳装 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-25 | 女式泳装 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |