Bach Phuong Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế BáCH PHươNG
3
进口笔数
100
出口笔数
$28.3K
进口金额
$634.5K
出口金额
2025-05-20
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109957439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWMP815 |
| 成立日期 | 2022-04-06 |
| 联系地址 | Số 10A Ngõ 394/16 Đường Mỹ Đình, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ BÁCH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | BACH PHUONG GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10A Ngõ 394/16 Đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 02462652588 |
| 邮箱 | bachphuongglobal@gmail.com |
| 传真 | 02432242402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140110 | 编织用竹 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440290 | 其他木炭 |
| 441700 | 木制工具部件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $28.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 66 | $320.1K |
| 印度 | 4 | $104.4K |
| 菲律宾 | 5 | $67.9K |
| 美国 | 11 | $65.1K |
| 马来西亚 | 4 | $35.4K |
| 泰国 | 6 | $19.9K |
| 韩国 | 3 | $15.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UC Operations, LLC | 越南 | 3 | $28.3K | 编织用竹 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PKG Online Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $80.5K | 切割大理石 |
| DIO International Co., Ltd. | 越南 | 16 | $53.7K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| UC Operations, LLC | 美国 | 6 | $50.9K | 编织用竹、瓦楞纸箱 |
| Asian Art Stone (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $50.4K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Genius Decoration Co., Ltd. | 越南 | 11 | $47.2K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| UC Operations, LLC | 越南 | 4 | $31.6K | 编织用竹 |
| Genius Decoration Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $19.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
| Einstein Floors, LLC | 越南 | 6 | $19.8K | 加工大理石制品 |
| Nam Gyeong Commercial Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.3K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Sunrise Exports LLC | 越南 | 4 | $10.8K | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $3.4K |
| 2025-05-20 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $812 |
| 2025-05-20 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $2.8K |
| 2024-05-10 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $812 |
| 2024-05-10 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $5.2K |
| 2024-05-10 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $2.0K |
| 2024-05-10 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $1.8K |
| 2024-05-10 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $74 |
| 2024-04-06 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $338 |
| 2024-04-06 | 编织用竹 | UC OPERATIONS LLC | 越南 | $139 |
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 加工大理石制品 | EINSTEIN FLOORS LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-01-09 | 加工大理石制品 | GENIUS DECORATION CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2026-01-07 | 加工大理石制品 | GENIUS DECORATION CO LTD | 泰国 | $2.9K |
| 2025-11-14 | 加工大理石制品 | EINSTEIN FLOORS LLC | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-14 | 加工大理石制品 | EINSTEIN FLOORS LLC | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-30 | 其他木炭 | G STRONG CONSUMER GOODS TRADING | 菲律宾 | $13.3K |
| 2025-08-19 | 加工大理石制品 | GENIUS DECORATION CO., LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-08-19 | 加工大理石制品 | GENIUS DECORATION CO., LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-08-06 | 其他木炭 | HIGHTOWER INC | 菲律宾 | $12.9K |
| 2025-07-16 | 加工大理石制品 | GENIUS DECORATION CO LTD | 泰国 | $5.9K |