Grenobil Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRENOBIL VIệT NAM
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500704287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXAPG0H7 |
| 成立日期 | 2023-07-21 |
| 联系地址 | Số 53 Nguyễn Tất Thành, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRENOBIL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GRENOBIL VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53 Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0862642002 |
| 邮箱 | grenobilvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821210 | 剃刀 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $455.9K | 糖果、其他鲜切花 |
| Enping Hongli Excellent Commodity Co., Ltd. | 中国 | 17 | $305.9K | 棉絮制品、针叶木化学浆 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.8K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.2K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.9K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.8K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.8K | 其他电动手工具、纸手帕毛巾 |
| Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Shaanxi Diamond Promise International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.9K | 其他干果、坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉絮制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-15 | 棉絮制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $881 |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 棉絮制品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $416 |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 口腔卫生产品 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |