Grenobil Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 棉絮制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GRENOBIL VIệT NAM

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $213.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $83.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $33.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $74.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $213.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500704287
企查查编码QVNXAPG0H7
成立日期2023-07-21
联系地址Số 53 Nguyễn Tất Thành, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GRENOBIL VIỆT NAM
企业英文名称GRENOBIL VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 53 Nguyễn Tất Thành, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0862642002
邮箱grenobilvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560121棉絮制品
330590其他护发品
392530塑料建材
330620口腔卫生产品
392490塑料家用制品
961620化妆粉扑
961900卫生用品
392690其他塑料制品
821210剃刀
470321针叶木化学浆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国14$455.9K糖果、其他鲜切花
Enping Hongli Excellent Commodity Co., Ltd.中国17$305.9K棉絮制品、针叶木化学浆
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国5$133.8K糖果、鲜切康乃馨
Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd.中国3$50.2KLED灯具、其他塑料制品
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$39.9KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd.中国2$38.8K胸罩、女式合成纤维裤
Guangxi Pingxiang Guanxin International Trade Co., Ltd.中国1$23.8K其他电动手工具、纸手帕毛巾
Hangzhou Chenyun Import & Export Co., Ltd.中国3$23.6K其他塑料制品、静止变流器
Shaanxi Diamond Promise International Trade Co., Ltd.中国1$17.9K其他干果、坚果及种子

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15棉絮制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$163
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$7.4K
2026-04-15棉絮制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$881
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-15棉絮制品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$276
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$416
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K
2026-04-15口腔卫生产品YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Grenobil Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →