Anh Minh PQP Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM ANH MINH PQP
13
进口笔数
0
出口笔数
$370.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108270883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5G6EHHK |
| 成立日期 | 2018-05-15 |
| 联系地址 | Số 44, ngõ 570 đường Bạch Đằng, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM ANH MINH PQP |
| 企业英文名称 | ANH MINH PQP FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44, ngõ 570 đường Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84968525168 |
| 邮箱 | anhminhpqp@gmail.com |
| 官网 | anhminhpqp.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 071021 | 冷冻豌豆 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 151529 | 精制玉米油 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $339.0K |
| 比利时 | 1 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhu Morningstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $270.5K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Vestey Foods International Ltd. | 中国 | 2 | $47.2K | 冷冻马铃薯制品、冻鲭鱼 |
| Lutosa S.A. | 比利时 | 1 | $31.9K | 冷冻马铃薯制品、冷冻蔬菜制品 |
| Qingdao Pengdu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.2K | 其他冷冻蔬菜、冷冻草莓 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 冷冻甜玉米 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 冷冻豌豆 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 冷冻蔬菜混合物 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 冷冻马铃薯制品 | QINGDAO PENGDU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-05-30 | 冷冻马铃薯制品 | VESTEY FOODS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-05-30 | 冷冻马铃薯制品 | VESTEY FOODS INTERNATIONAL LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $27.0K |
| 2025-01-07 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $11.8K |
| 2024-12-30 | 芝麻籽 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | WUHU MORNINGSTAR TRADING CO., LTD | 中国 | $9.8K |