GreenViet Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI GREENVIET
34
进口笔数
0
出口笔数
$400.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109172328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN918H1M1 |
| 成立日期 | 2020-05-04 |
| 联系地址 | DV-05-LK-110, Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREENVIET |
| 企业英文名称 | GREENVIET MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV4-LK85, Khu đất dịch vụ Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $400.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Jiehui Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $374.8K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Shandong New Sky Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.4K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Shaoneng Group Luzhou Eco (Xinfeng) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 纸制餐具、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $487 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $734 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $526 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $43 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $241 |
| 2025-07-08 | 纸制餐具 | HUANGSHAN JIEHUI ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |