V Tex Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH V TEX VIETNAM

64
进口笔数
1
出口笔数
$308.4K
进口金额
$200
出口金额
2026-04-21
最近进口
2023-02-12
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316937046
企查查编码QVNMS3N47D
成立日期2021-07-13
联系地址25 Bàu Cát 2, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH V TEX VIETNAM
企业英文名称V TEX VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31/6 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩn chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hoá phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ với Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84896437147
邮箱info@vtexvietnam.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091099其他香料
210690其他食品制剂
151550芝麻油
200190醋制蔬菜
100630碾磨大米
190590其他食品制剂
090421干辣椒
040590乳脂及乳油
090962香料籽碎粒
090961未碾磨香料籽

出口

HS 编码产品
520511未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度63$224.6K
新西兰1$83.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soe International Co. Ltd.印度8$114.7K其他香料、乳脂及乳油
Wire Rewire Trading阿联酋1$83.8K石油沥青
Aachi Masala Foods Pvt. Ltd.印度47$63.1K其他香料、醋制蔬菜
Aachi Masala Foods (P) Ltd.印度2$19.6K其他香料、碾磨大米
Jay Impex印度1$16.3K碾磨大米、其他食品制剂
Naga Ltd.印度1$10.6K小麦粉、其他食品制剂
Ashima Ltd.印度1$74棉≥85%染色布(>200g/m2)、彩色牛仔布
G D J D Exports印度1$73精梳棉纱、精梳棉纱
Event Overseas印度1$71加工牛马皮革、加工绵羊皮革
RAYMOND UCO DENIM PRIVATE LIMITED印度1$34彩色牛仔布、200克以上牛仔布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taqwa Fabrics Ltd.孟加拉国1$200印刷标签、其他半导体介质

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21小麦粉Soe International Co. Ltd.印度$3.0K
2026-04-21小麦粉Soe International Co. Ltd.印度$2.0K
2026-04-21小麦粉Soe International Co. Ltd.印度$5.5K
2026-04-21小麦粉Soe International Co. Ltd.印度$5.5K
2026-04-21辣椒粉Soe International Co. Ltd.印度$59
2026-04-21小麦粉Soe International Co. Ltd.印度$3.0K
2026-04-21辣椒粉Soe International Co. Ltd.印度$59
2026-04-21小麦粉Soe International Co. Ltd.印度$2.0K
2026-04-10辣椒粉Soe International Co. Ltd.印度$2.0K
2026-04-10香料籽碎粒Soe International Co. Ltd.印度$2.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-02-12未梳棉纱TAQWA FABRICS LTD孟加拉国$200

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

V Tex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →