Tin Hung Son Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Tín Hưng Sơn
65
进口笔数
0
出口笔数
$4.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312524182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF1C0DH |
| 成立日期 | 2013-10-29 |
| 联系地址 | 14/4/2 đường số 23, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TÍN HƯNG SƠN |
| 企业英文名称 | TIN HUNG SON IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14/4/2 đường số 23, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903718907 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 65 | $4.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | 65 | $4.66M | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $20.4K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $21.0K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | World Food Industry Co., Ltd. | 泰国 | $21.0K |